GeForce 210 vs GeForce GTX 285M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 210 và GeForce GTX 285M theo thông số và các bài test liên quan.

210 vượt GeForce GTX 285M 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 210 (~24%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 210

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.2 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce GTX 285M

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3130
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
4343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 262–267trên 321
210ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce GTX 285Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 285M

154 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category210GeForce GTX 285M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification210GeForce GTX 285M
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
USB Type-C
DisplayPort
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Upscaling
Vulkan
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 210 và GeForce GTX 285M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

210GeForce GTX 285M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
154 FPS
149 FPS
1080p Ultra
108 FPS
104 FPS
1440p Ultra
58 FPS
58 FPS
4K Ultra
21 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2210154 FPSGeForce GTX 285M149 FPS210108 FPSGeForce GTX 285M104 FPS21058 FPSGeForce GTX 285M58 FPS21021 FPSGeForce GTX 285M22 FPS
Cyberpunk 2077210100 FPSGeForce GTX 285M96 FPS21086 FPSGeForce GTX 285M83 FPS21042 FPSGeForce GTX 285M42 FPS21014 FPSGeForce GTX 285M15 FPS
Forza Horizon 5210126 FPSGeForce GTX 285M121 FPS21081 FPSGeForce GTX 285M78 FPS21052 FPSGeForce GTX 285M53 FPS21031 FPSGeForce GTX 285M32 FPS
Hogwarts Legacy21081 FPSGeForce GTX 285M78 FPS21068 FPSGeForce GTX 285M66 FPS21038 FPSGeForce GTX 285M38 FPS21014 FPSGeForce GTX 285M15 FPS
Average FPS210115 FPSGeForce GTX 285M111 FPS21086 FPSGeForce GTX 285M83 FPS21048 FPSGeForce GTX 285M48 FPS21020 FPSGeForce GTX 285M21 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số210GeForce GTX 285MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10031303%
H2H Compute IndexH2H Index / 10031303%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034340%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10043430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số210GeForce GTX 285MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036360%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10036353%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034340%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10038373%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10035343%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications210GeForce GTX 285M
DirectX10.110.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.33.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications210GeForce GTX 285M
Kiến trúcTesla 2.0Tesla
Tiến trình40 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20092010
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications210GeForce GTX 285M
Số transistor260 million754 millionTốt hơn
Kích thước die57 mm²Tốt hơn260 mm²
Đơn vị shader / nhân16128Tốt hơn
Xung cơ bản589 MHz600 MHzTốt hơn
Xung boost589 MHz600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications210GeForce GTX 285M
Giao tiếpPCIe 2x16MXM-B (3.0)
Chiều dài168 mmOEM dependent
Độ dàySingle-slotMXM Module
PSU khuyến nghị200 WOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications210GeForce GTX 285M
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortDisplayPortOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa4096 × 2160Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications210GeForce GTX 285M
Bộ nhớ video1 GB DDR31 GB GDDR3
Loại bộ nhớDDR3GDDR3 / DDR3
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.0390.384Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A21052
Thiết bị BGeForce GTX 285M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 210 or GeForce GTX 285M?

210 has the higher overall gaming score, while 210 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

210 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

210 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

210 offers more overall performance, while 210 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

210 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

210 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

210 leads in combined 1440p performance. 210 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

210 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

210 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

210 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 210 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.