Radeon 740M 8300G vs GeForce RTX 4060

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 740M 8300G và RTX 4060 theo thông số và các bài test liên quan.

740M 8300G vượt RTX 4060 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon 740M 8300G (~4%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 740M 8300G

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR

Lý do cân nhắc RTX 4060

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.9 · DLSS 3
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4646
Giá / hiệu năng
10041
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 22–27trên 411
740M 8300G#24vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 4060ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon 740M 8300G

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon 740M 8300G

Giá 4.737.289 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category740M 8300GRTX 4060
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46
46
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37
37
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
45
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
50

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification740M 8300GRTX 4060
Device class
DirectX
Vulkan
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
Điện năng tiêu thụ
OpenGL
Upscaling
Compute API
TFLOPSTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ video
Loại bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Giá ra mắt
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Đầu cấp nguồn
Bus bộ nhớ

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 740M 8300G và RTX 4060 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

740M 8300GRTX 4060
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
190 FPS
216 FPS
1080p Ultra
133 FPS
152 FPS
1440p Ultra
104 FPS
107 FPS
4K Ultra
52 FPS
32 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2740M 8300G190 FPSRTX 4060216 FPS740M 8300G133 FPSRTX 4060152 FPS740M 8300G104 FPSRTX 4060107 FPS740M 8300G52 FPSRTX 406032 FPS
Cyberpunk 2077740M 8300G123 FPSRTX 4060139 FPS740M 8300G106 FPSRTX 4060120 FPS740M 8300G75 FPSRTX 406078 FPS740M 8300G35 FPSRTX 406021 FPS
Forza Horizon 5740M 8300G155 FPSRTX 4060176 FPS740M 8300G100 FPSRTX 4060114 FPS740M 8300G93 FPSRTX 406097 FPS740M 8300G76 FPSRTX 406046 FPS
Hogwarts Legacy740M 8300G100 FPSRTX 4060114 FPS740M 8300G84 FPSRTX 406095 FPS740M 8300G67 FPSRTX 406070 FPS740M 8300G35 FPSRTX 406022 FPS
Average FPS740M 8300G142 FPSRTX 4060161 FPS740M 8300G106 FPSRTX 4060120 FPS740M 8300G85 FPSRTX 406088 FPS740M 8300G50 FPSRTX 406030 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số740M 8300GRTX 4060Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10046460%
H2H Compute IndexH2H Index / 10053554%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100465212%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100068200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số740M 8300GRTX 4060Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100465620%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100465518%
H2H Inference IndexH2H Index / 100465212%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100465823%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100465314%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications740M 8300GRTX 4060
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

Specifications740M 8300GRTX 4060
Kiến trúcNot publicly specifiedAda Lovelace
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20232023
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications740M 8300GRTX 4060
Số transistorNot publicly specified18900 million
Kích thước dieNot publicly specified159 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified3072
Xung cơ bản800 MHz1830 MHzTốt hơn
Xung boost2600 MHzTốt hơn2460 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications740M 8300GRTX 4060
Giao tiếpIGPPCIe 4x8
Chiều dàiOEM dependent240 mm
Độ dàyOEM dependentDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent300 W
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop power8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications740M 8300GRTX 4060
HDMIOEM dependentHDMI 2.1
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent4
Độ phân giải tối đaOEM dependent7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications740M 8300GRTX 4060
Bộ nhớ video- SMA8 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Bus bộ nhớSystem memory interface128 bit
TFLOPS2.8715.11Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A740M 8300G52
Thiết bị BRTX 406050
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 65

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 740M 8300G or RTX 4060?

740M 8300G has the higher overall gaming score, while 740M 8300G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4060 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4060 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

740M 8300G offers more overall performance, while 740M 8300G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

740M 8300G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

740M 8300G leads in combined 1440p performance. 740M 8300G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

740M 8300G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4060 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4060 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 740M 8300G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.