
NVIDIA
GeForce RTX 4060
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 4060.
67/ 100
Overall rating
Price 6.275.682 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
67/10067
RTX 4060 được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
25%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
23so sánh76likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAda Lovelace
Tiến trình5 nm
Ngày ra mắt2023
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor18900 million
Kích thước die159 mm²
Đơn vị shader / nhân3072
Xung cơ bản1830 MHz
Xung boost2460 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x8
Chiều dài240 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị300 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS15.11
CATALOG LINKS
23Compare RTX 4060
23 available comparisons
Arc B570IntelVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 3070NVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 8GBNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
Arc A580IntelOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
Arc A750IntelOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMDOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 2080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 3060 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 5050NVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RX 5500 XT 4GBAMDOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RX 6600 XTAMDOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RX 6800AMDOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RX 6800 XTAMDOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RX 7600AMDOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RX 7600 XTAMDOpen comparison
RTX 4070 Ti SUPERNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 8GBNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RX 9060AMDVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RX 9070 GRE 16GBAMDVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison