GeForce 8800 GTX vs TITAN Xp

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GTX và TITAN Xp theo thông số và các bài test liên quan.

TITAN Xp vượt 8800 GTX 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 8800 GTX (~7%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 8800 GTX

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.0, CUDA 1.0 · Not supported

Lý do cân nhắc TITAN Xp

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4350
Hiệu quả
9267
Giá / hiệu năng
10081
Dung lượng bộ nhớ
1780
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 62–67trên 321
8800 GTX#64vị trí trong bảng xếp hạng GPU
TITAN Xp#72vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8800 GTX

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTX

Giá 793.816 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category8800 GTXTITAN Xp
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
43
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
35
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
92Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
55

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification8800 GTXTITAN Xp
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Vulkan
DisplayPort
HDMI
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GTX và TITAN Xp qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTXTITAN Xp
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
216 FPS
204 FPS
1080p Ultra
152 FPS
144 FPS
1440p Ultra
85 FPS
112 FPS
4K Ultra
32 FPS
55 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 28800 GTX216 FPSTITAN Xp204 FPS8800 GTX152 FPSTITAN Xp144 FPS8800 GTX85 FPSTITAN Xp112 FPS8800 GTX32 FPSTITAN Xp55 FPS
Cyberpunk 20778800 GTX140 FPSTITAN Xp132 FPS8800 GTX120 FPSTITAN Xp114 FPS8800 GTX62 FPSTITAN Xp81 FPS8800 GTX22 FPSTITAN Xp37 FPS
Forza Horizon 58800 GTX176 FPSTITAN Xp166 FPS8800 GTX114 FPSTITAN Xp108 FPS8800 GTX77 FPSTITAN Xp100 FPS8800 GTX47 FPSTITAN Xp82 FPS
Hogwarts Legacy8800 GTX114 FPSTITAN Xp108 FPS8800 GTX95 FPSTITAN Xp90 FPS8800 GTX55 FPSTITAN Xp72 FPS8800 GTX22 FPSTITAN Xp38 FPS
Average FPS8800 GTX162 FPSTITAN Xp153 FPS8800 GTX120 FPSTITAN Xp114 FPS8800 GTX70 FPSTITAN Xp91 FPS8800 GTX31 FPSTITAN Xp53 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số8800 GTXTITAN XpChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100435015%
H2H Compute IndexH2H Index / 100365542%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100365847%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001780130%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100926731%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số8800 GTXTITAN XpChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100316368%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100336261%
H2H Inference IndexH2H Index / 100365847%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100296678%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100355951%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications8800 GTXTITAN Xp
DirectX10.012.1
VulkanNot supported1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.0, CUDA 1.0OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications8800 GTXTITAN Xp
Kiến trúcTeslaPascal
Tiến trình90 nm16 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20062016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications8800 GTXTITAN Xp
Số transistor681 million11800 millionTốt hơn
Kích thước die484 mm²471 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1283840Tốt hơn
Xung cơ bản576 MHz1480 MHzTốt hơn
Xung boost576 MHz1582 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications8800 GTXTITAN Xp
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Chiều dài270 mm267 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications8800 GTXTITAN Xp
HDMIBoard dependentHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications8800 GTXTITAN Xp
Bộ nhớ video768 MB GDDR3Tốt hơn12 GB GDDR5X
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5X
Bus bộ nhớ384 bit384 bit
TFLOPS0.34612.15Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GTX59
Thiết bị BTITAN Xp55
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GTX or TITAN Xp?

8800 GTX has the higher overall gaming score, while 8800 GTX offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GTX offers more overall performance, while 8800 GTX offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTX is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GTX leads in combined 1440p performance. 8800 GTX can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GTX is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GTX is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GTX is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GTX if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.