
Intel Arc A380VSRadeon RX 6950 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Arc A380

VSNgười thắngRX 6950 XT45%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 6950 XT

Hiệu năng3657
Hiệu quả10057
Giá / hiệu năng10069
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Arc A380 vs Radeon RX 6950 XT: kết luận chính
So sánh Arc A380 và RX 6950 XT cho thấy RX 6950 XT dẫn 58% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
3657
10057
10069
6088
KẾT QUẢ SO SÁNH
Arc A380 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
Arc A380 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A380 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Arc A380 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc A380 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 52–57trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Intel Arc A380
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A380
100/100 · Giá $139Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36
57Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
47Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30
45Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
57
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
59
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.02x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS4.19823.65Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn335 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcXe-HPGRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Giá ra mắt$139Tốt hơn$1099
Đơn vị shader / nhân10245120Tốt hơn
Xung nhịp300 - 2000 MHz1925 - 2324 MHzTốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1925 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2324 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video6 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ96 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ186 GB/s576 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ75 WTốt hơn335 W
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn700 W
Chiều dài222 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die157 mm²Tốt hơn520 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 4 MB
Số transistor7200 million26800 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Arc A380 và RX 6950 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Arc A380RX 6950 XT
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted

Black Myth: Wukong
1080p High
22 FPSEstimated 66%
28 FPSEstimated 66%
1080p Ultra
19 FPSEstimated 66%
24 FPSEstimated 66%
1440p Ultra
10 FPSEstimated 59%
18 FPSEstimated 66%
4K Ultra
5 FPSEstimated 55%
10 FPSEstimated 66%
Black Myth: Wukong22Estimated 66%28Estimated 66%19Estimated 66%24Estimated 66%10Estimated 59%18Estimated 66%5Estimated 55%10Estimated 66%
Call of Duty: Warzone22Estimated 66%28Estimated 66%19Estimated 66%24Estimated 66%10Estimated 59%18Estimated 66%5Estimated 55%10Estimated 66%
Counter-Strike 2188Estimated 74%234Estimated 74%129Estimated 74%165Estimated 74%69Estimated 67%128Estimated 74%23Estimated 62%64Estimated 74%
Cyberpunk 2077121Estimated 74%151Estimated 74%102Estimated 74%130Estimated 74%50Estimated 67%93Estimated 74%15Estimated 62%43Estimated 74%
Forza Horizon 5153Estimated 80%191Estimated 80%97Estimated 74%124Estimated 74%62Estimated 67%115Estimated 74%34Estimated 62%94Estimated 74%
God of War Ragnarök22Estimated 66%28Estimated 66%19Estimated 66%24Estimated 66%10Estimated 59%18Estimated 66%5Estimated 55%10Estimated 66%
Hogwarts Legacy99Estimated 74%124Estimated 74%81Estimated 74%103Estimated 74%45Estimated 67%83Estimated 74%16Estimated 62%43Estimated 74%
Microsoft Flight Simulator 202422Estimated 66%28Estimated 66%19Estimated 66%24Estimated 66%10Estimated 59%18Estimated 66%5Estimated 55%10Estimated 66%
Monster Hunter Wilds22Estimated 66%28Estimated 66%19Estimated 66%24Estimated 66%10Estimated 59%18Estimated 66%5Estimated 55%10Estimated 66%
Starfield22Estimated 66%28Estimated 66%19Estimated 66%24Estimated 66%10Estimated 59%18Estimated 66%5Estimated 55%10Estimated 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100365745%
H2H Compute IndexH2H Index / 100446539%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100436642%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100608838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005755%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100477141%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100466940%
H2H Inference IndexH2H Index / 100436642%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100497441%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100436642%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcXe-HPGRDNA 2.0
Tiến trình6 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor7200 million26800 millionTốt hơn
Kích thước die157 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân10245120Tốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1925 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2324 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài222 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồn6 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.02x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A380 và RX 6950 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video6 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ96 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS4.19823.65Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Arc A380 or RX 6950 XT?+
Arc A380 has the higher overall gaming score, while Arc A380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Arc A380 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Arc A380 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Arc A380 offers more overall performance, while Arc A380 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Arc A380 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc A380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Arc A380 leads in combined 1440p performance. Arc A380 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Arc A380 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Arc A380 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Arc A380 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Arc A380 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA