H2H

Intel Arc A310VSGeForce GTX 1630

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A310
♜ WINNERIntel Arc A310+3%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce GTX 1630
IntelArc A310

2.910.187 ₫Average price

VS

2.024.478 ₫Average price

NVIDIAGTX 1630
VS
Người thắngArc A3103%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng3332
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A310 vs GeForce GTX 1630: kết luận chính

So sánh Arc A310 và GTX 1630 cho thấy Arc A310 dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A310Intel Arc A310Intel
GTX 1630GeForce GTX 1630NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3332
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Arc A310 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A310 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ885.709 ₫

GTX 1630 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 56–61trên 61
Arc A310#58vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1630#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A310

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1630

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A310GTX 1630
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A310GTX 1630
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.0
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.01x DisplayPort 1.4a
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS2.688Tốt hơn1.828
Điện năng tiêu thụ75 W75 W
Độ dàySingle-slotSingle-slot
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
UpscalingXeSS
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcXe-HPGTuring
Xung nhịp1750 - 2000 MHzTốt hơn1740 - 1785 MHz
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn1740 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1785 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHzTốt hơn12 GHz
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
Băng thông bộ nhớ124 GB/sTốt hơn96 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x8
Điện năng tiêu thụ75 W75 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn250 W
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$169$119Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân768Tốt hơn512
Kích thước die157 mm²Tốt hơn200 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 1 MB
Số transistor7200 millionTốt hơn4700 million
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by board145 mm
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A310 và GTX 1630 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A310GTX 1630
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
20 FPSEstimated 64%
19 FPSEstimated 64%
1080p Ultra
17 FPSEstimated 64%
16 FPSEstimated 64%
1440p Ultra
9 FPSEstimated 58%
9 FPSEstimated 58%
4K Ultra
5 FPSEstimated 55%
5 FPSEstimated 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong20Estimated 64%19Estimated 64%17Estimated 64%16Estimated 64%9Estimated 58%9Estimated 58%5Estimated 55%5Estimated 55%
Call of Duty: Warzone20Estimated 64%19Estimated 64%17Estimated 64%16Estimated 64%9Estimated 58%9Estimated 58%5Estimated 55%5Estimated 55%
Counter-Strike 2165Estimated 72%162Estimated 72%116Estimated 72%114Estimated 72%62Estimated 66%62Estimated 66%22Estimated 62%22Estimated 62%
Cyberpunk 2077106Estimated 72%105Estimated 72%92Estimated 72%90Estimated 72%45Estimated 66%45Estimated 66%15Estimated 62%15Estimated 62%
Forza Horizon 5134Estimated 78%132Estimated 78%87Estimated 72%86Estimated 72%56Estimated 66%55Estimated 66%33Estimated 62%32Estimated 62%
God of War Ragnarök20Estimated 64%19Estimated 64%17Estimated 64%16Estimated 64%9Estimated 58%9Estimated 58%5Estimated 55%5Estimated 55%
Hogwarts Legacy87Estimated 72%86Estimated 72%73Estimated 72%72Estimated 72%41Estimated 66%40Estimated 66%15Estimated 62%15Estimated 62%
Microsoft Flight Simulator 202420Estimated 64%19Estimated 64%17Estimated 64%16Estimated 64%9Estimated 58%9Estimated 58%5Estimated 55%5Estimated 55%
Monster Hunter Wilds20Estimated 64%19Estimated 64%17Estimated 64%16Estimated 64%9Estimated 58%9Estimated 58%5Estimated 55%5Estimated 55%
Starfield20Estimated 64%19Estimated 64%17Estimated 64%16Estimated 64%9Estimated 58%9Estimated 58%5Estimated 55%5Estimated 55%
Average FPS6160474626261211
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A310GTX 1630Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10033323%
H2H Compute IndexH2H Index / 10042405%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041402%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10060600%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A310GTX 1630Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045450%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044432%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041402%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048480%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041410%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1630
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1630
Kiến trúcXe-HPGTuring
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1630
Số transistor7200 millionTốt hơn4700 million
Kích thước die157 mm²Tốt hơn200 mm²
Đơn vị shader / nhân768Tốt hơn512
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn1740 MHz
Xung boost2000 MHzTốt hơn1785 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1630
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x8
Chiều dàiVaries by board145 mm
Độ dàySingle-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn250 W
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1630
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.0
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.01x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A310 và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310GTX 1630
Bộ nhớ video4 GB GDDR64 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS2.688Tốt hơn1.828
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A31058
Device BGTX 163058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A310 or GTX 1630?

Arc A310 has the higher overall gaming score, while Arc A310 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1630 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1630 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A310 offers more overall performance, while Arc A310 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1630 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A310 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A310 leads in combined 1440p performance. Arc A310 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A310 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A310 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.