
Intel Arc A310VSRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Arc A310

VSNgười thắngNavi II 2CU 7xxx/9xxx29%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
Navi II 2CU 7xxx/9xxx

Hiệu năng3344
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Arc A310 vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx: kết luận chính
So sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A310 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Giá / hiệu năng
3344
100100
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
Arc A310 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A310 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 56–61trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
Intel Arc A310
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
100/100 · Giá $89Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS2.688Tốt hơn0.56
Điện năng tiêu thụ75 W—
Độ dàySingle-slotVaries by board
Loại bộ nhớGDDR6SMA
UpscalingXeSSFSR
Đầu cấp nguồnNone—
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Xung nhịp1750 - 2000 MHzTốt hơn400 - 2200 MHz
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2000 MHz2200 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHz—
Bus bộ nhớ64 bit—
Băng thông bộ nhớ124 GB/s—
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Điện năng tiêu thụ75 W—
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị200 WVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$169—
Đơn vị shader / nhân768Not publicly specified
Kích thước die157 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 4 MBNot publicly specified
Số transistor7200 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
Arc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted

Black Myth: Wukong
1080p High
20 FPSEstimated 64%
22 FPSEstimated 66%
1080p Ultra
17 FPSEstimated 64%
18 FPSEstimated 66%
1440p Ultra
9 FPSEstimated 58%
14 FPSEstimated 66%
4K Ultra
5 FPSEstimated 55%
8 FPSEstimated 66%
Black Myth: Wukong20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Call of Duty: Warzone20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Counter-Strike 2165Estimated 72%182Estimated 74%116Estimated 72%128Estimated 74%62Estimated 66%99Estimated 74%22Estimated 62%49Estimated 74%
Cyberpunk 2077106Estimated 72%117Estimated 74%92Estimated 72%101Estimated 74%45Estimated 66%72Estimated 74%15Estimated 62%33Estimated 74%
Forza Horizon 5134Estimated 78%148Estimated 80%87Estimated 72%96Estimated 74%56Estimated 66%89Estimated 74%33Estimated 62%72Estimated 74%
God of War Ragnarök20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Hogwarts Legacy87Estimated 72%96Estimated 74%73Estimated 72%80Estimated 74%41Estimated 66%64Estimated 74%15Estimated 62%34Estimated 74%
Microsoft Flight Simulator 202420Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Monster Hunter Wilds20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Starfield20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100334429%
H2H Compute IndexH2H Index / 100424915%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041447%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041447%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048449%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041447%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor7200 millionNot publicly specified
Kích thước die157 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân768Not publicly specified
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2000 MHz2200 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàySingle-slotVaries by board
PSU khuyến nghị200 WVaries by board
Đầu cấp nguồnNone—
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ64 bit—
TFLOPS2.688Tốt hơn0.56
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Arc A310 or Navi II 2CU 7xxx/9xxx?+
Arc A310 has the higher overall gaming score, while Arc A310 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Arc A310 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Arc A310 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Arc A310 offers more overall performance, while Arc A310 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Arc A310 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc A310 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Arc A310 leads in combined 1440p performance. Arc A310 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Arc A310 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Arc A310 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

GTX 1630NVIDIA