H2H

Intel Arc A310VSRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A310
♜ WINNERRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx+33%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
IntelArc A310

2.910.187 ₫Average price

VS

2.404.067 ₫Average price

AMDNavi II 2CU 7xxx/9xxx
VS
Người thắngNavi II 2CU 7xxx/9xxx29%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD

Navi II 2CU 7xxx/9xxx

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Hiệu năng3344
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A310 vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx: kết luận chính

So sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx cho thấy Navi II 2CU 7xxx/9xxx dẫn 33% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A310 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A310Intel Arc A310Intel
Navi II 2CU 7xxx/9xxxRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD
H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3344
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Arc A310 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A310 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ506.119 ₫

Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 56–61trên 61
Arc A310#58vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Navi II 2CU 7xxx/9xxx#60vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A310

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx

100/100 · Giá $89

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
33
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
30
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
28
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS2.688Tốt hơn0.56
Điện năng tiêu thụ75 W
Độ dàySingle-slotVaries by board
Loại bộ nhớGDDR6SMA
UpscalingXeSSFSR
Đầu cấp nguồnNone
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Xung nhịp1750 - 2000 MHzTốt hơn400 - 2200 MHz
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2000 MHz2200 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHz
Bus bộ nhớ64 bit
Băng thông bộ nhớ124 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Điện năng tiêu thụ75 W
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị200 WVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$169
Đơn vị shader / nhân768Not publicly specified
Kích thước die157 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 4 MBNot publicly specified
Số transistor7200 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
20 FPSEstimated 64%
22 FPSEstimated 66%
1080p Ultra
17 FPSEstimated 64%
18 FPSEstimated 66%
1440p Ultra
9 FPSEstimated 58%
14 FPSEstimated 66%
4K Ultra
5 FPSEstimated 55%
8 FPSEstimated 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Call of Duty: Warzone20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Counter-Strike 2165Estimated 72%182Estimated 74%116Estimated 72%128Estimated 74%62Estimated 66%99Estimated 74%22Estimated 62%49Estimated 74%
Cyberpunk 2077106Estimated 72%117Estimated 74%92Estimated 72%101Estimated 74%45Estimated 66%72Estimated 74%15Estimated 62%33Estimated 74%
Forza Horizon 5134Estimated 78%148Estimated 80%87Estimated 72%96Estimated 74%56Estimated 66%89Estimated 74%33Estimated 62%72Estimated 74%
God of War Ragnarök20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Hogwarts Legacy87Estimated 72%96Estimated 74%73Estimated 72%80Estimated 74%41Estimated 66%64Estimated 74%15Estimated 62%34Estimated 74%
Microsoft Flight Simulator 202420Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Monster Hunter Wilds20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Starfield20Estimated 64%22Estimated 66%17Estimated 64%18Estimated 66%9Estimated 58%14Estimated 66%5Estimated 55%8Estimated 66%
Average FPS6168475126411224
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxxChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100334429%
H2H Compute IndexH2H Index / 100424915%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10041447%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxxChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10045442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044440%
H2H Inference IndexH2H Index / 10041447%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10048449%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10041447%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Số transistor7200 millionNot publicly specified
Kích thước die157 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân768Not publicly specified
Xung cơ bản1750 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2000 MHz2200 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Giao tiếpPCIe 4x8IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàySingle-slotVaries by board
PSU khuyến nghị200 WVaries by board
Đầu cấp nguồnNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort4x mini-DisplayPort 2.03x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A310 và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A310Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Bộ nhớ video4 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ64 bit
TFLOPS2.688Tốt hơn0.56
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A31058
Device BNavi II 2CU 7xxx/9xxx58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A310 or Navi II 2CU 7xxx/9xxx?

Arc A310 has the higher overall gaming score, while Arc A310 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A310 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A310 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A310 offers more overall performance, while Arc A310 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A310 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A310 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A310 leads in combined 1440p performance. Arc A310 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A310 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A310 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A310 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A310 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.