H2H

Intel Arc A380VSRadeon RX 7400

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc A380
♜ WINNERRadeon RX 7400+11%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7400
IntelArc A380

2.407.108 ₫Average price

VS

8.234.843 ₫Average price

AMDRX 7400
VS
Người thắngRX 740011%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng3640
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng10088
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc A380 vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh Arc A380 và RX 7400 cho thấy RX 7400 dẫn 11% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A380 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc A380Intel Arc A380Intel
RX 7400Radeon RX 7400AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3640
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10088
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Arc A380 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A380 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ5.827.735 ₫

Arc A380 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 52–57trên 61
Arc A380#54vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400#56vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A380

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A380

100/100 · Giá $139

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc A380RX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
36
40Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
35Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
30
33Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc A380RX 7400
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingXeSSFSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS4.1988Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ75 W55 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$139Tốt hơn$299
Đơn vị shader / nhân10241792Tốt hơn
Xung nhịp300 - 2000 MHz1452 - 2300 MHzTốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1452 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2300 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ15,5 GHzTốt hơn10,8 GHz
Bus bộ nhớ96 bit128 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ186 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ75 W55 WTốt hơn
Tiến trình6 nm6 nm
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Chiều dài222 mmVaries by board
Kích thước die157 mm²Tốt hơn204 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor7200 million13300 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A380 và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A380RX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 59%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong22Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%20Ước tính 66%10Ước tính 59%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone22Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%20Ước tính 66%10Ước tính 59%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2188Ước tính 74%197Ước tính 74%129Ước tính 74%139Ước tính 74%69Ước tính 67%85Ước tính 69%23Ước tính 62%27Ước tính 63%
Cyberpunk 2077121Ước tính 74%127Ước tính 74%102Ước tính 74%110Ước tính 74%50Ước tính 67%62Ước tính 69%15Ước tính 62%18Ước tính 63%
Forza Horizon 5153Ước tính 80%161Ước tính 80%97Ước tính 74%104Ước tính 74%62Ước tính 67%77Ước tính 69%34Ước tính 62%40Ước tính 63%
God of War Ragnarök22Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%20Ước tính 66%10Ước tính 59%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy99Ước tính 74%104Ước tính 74%81Ước tính 74%87Ước tính 74%45Ước tính 67%55Ước tính 69%16Ước tính 62%18Ước tính 63%
Microsoft Flight Simulator 202422Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%20Ước tính 66%10Ước tính 59%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds22Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%20Ước tính 66%10Ước tính 59%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Starfield22Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%20Ước tính 66%10Ước tính 59%12Ước tính 61%5Ước tính 55%5Ước tính 55%
Average FPS6973525629351213
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380RX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100364011%
H2H Compute IndexH2H Index / 100445013%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100434811%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc A380RX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100475312%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100465110%
H2H Inference IndexH2H Index / 100434811%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100495613%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100434811%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 7400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 7400
Kiến trúcXe-HPGRDNA 3.0
Tiến trình6 nm6 nm
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 7400
Số transistor7200 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die157 mm²Tốt hơn204 mm²
Đơn vị shader / nhân10241792Tốt hơn
Xung cơ bản300 MHz1452 MHzTốt hơn
Xung boost2000 MHz2300 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 7400
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Chiều dài222 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 7400
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 2.03x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc A380 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc A380RX 7400
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ96 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS4.1988Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc A38060
Device BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A380 or RX 7400?

Arc A380 has the higher overall gaming score, while Arc A380 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A380 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A380 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A380 offers more overall performance, while Arc A380 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A380 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A380 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A380 leads in combined 1440p performance. Arc A380 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A380 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A380 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.