Intel Arc A580 vs Radeon 740M 8300G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A580 và 740M 8300G theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A580 vượt 740M 8300G 4% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+4%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A580 (~19%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc A580

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc 740M 8300G

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4846
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 50–55trên 321
Arc A580#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
740M 8300Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon 740M 8300G

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon 740M 8300G

Giá 4.737.289 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc A580740M 8300G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48Tốt hơn
46
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39Tốt hơn
37
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
91Tốt hơn
45
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc A580740M 8300G
Xung nhịp bộ nhớ
DisplayPort
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Upscaling
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Loại bộ nhớ
PSU khuyến nghị
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Số transistor
Đầu cấp nguồn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
Số màn hình tối đa
Chiều dài
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A580 và 740M 8300G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A580740M 8300G
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
209 FPS
190 FPS
1080p Ultra
147 FPS
133 FPS
1440p Ultra
114 FPS
104 FPS
4K Ultra
44 FPS
52 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc A580209 FPS740M 8300G190 FPSArc A580147 FPS740M 8300G133 FPSArc A580114 FPS740M 8300G104 FPSArc A58044 FPS740M 8300G52 FPS
Cyberpunk 2077Arc A580135 FPS740M 8300G123 FPSArc A580116 FPS740M 8300G106 FPSArc A58083 FPS740M 8300G75 FPSArc A58030 FPS740M 8300G35 FPS
Forza Horizon 5Arc A580170 FPS740M 8300G155 FPSArc A580110 FPS740M 8300G100 FPSArc A580103 FPS740M 8300G93 FPSArc A58065 FPS740M 8300G76 FPS
Hogwarts LegacyArc A580110 FPS740M 8300G100 FPSArc A58092 FPS740M 8300G84 FPSArc A58074 FPS740M 8300G67 FPSArc A58030 FPS740M 8300G35 FPS
Average FPSArc A580156 FPS740M 8300G142 FPSArc A580116 FPS740M 8300G106 FPSArc A58094 FPS740M 8300G85 FPSArc A58042 FPS740M 8300G50 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc A580740M 8300GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10048464%
H2H Compute IndexH2H Index / 10054532%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100544616%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100910200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc A580740M 8300GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100574621%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100564620%
H2H Inference IndexH2H Index / 100544616%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100594625%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100544616%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc A580740M 8300G
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc A580740M 8300G
Kiến trúcXe-HPGNot publicly specified
Tiến trình6 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20232023
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc A580740M 8300G
Số transistor21700 millionNot publicly specified
Kích thước die406 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân3072Not publicly specified
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn800 MHz
Xung boost2000 MHz2600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc A580740M 8300G
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc A580740M 8300G
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.0OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc A580740M 8300G
Bộ nhớ video8 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
TFLOPS12.29Tốt hơn2.87

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A58062
Thiết bị B740M 8300G52
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 65

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A580 or 740M 8300G?

Arc A580 has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A580 offers more overall performance, while Arc A580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A580 leads in combined 1440p performance. Arc A580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.