Intel Arc B570 vs Mobility Radeon HD 3450

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc B570 và Mobility Radeon HD 3450 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B570 vượt Mobility Radeon HD 3450 62% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+62%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc B570 (~91%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc B570

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc Mobility Radeon HD 3450

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.x · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4729
Giá / hiệu năng
9964
Dung lượng bộ nhớ
7434
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 44–49trên 321
Arc B570#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon HD 3450ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc B570

87 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc B570Mobility Radeon HD 3450
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47Tốt hơn
29
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38Tốt hơn
25
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
26
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
33

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc B570Mobility Radeon HD 3450
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B570 và Mobility Radeon HD 3450 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B570Mobility Radeon HD 3450
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
208 FPS
144 FPS
1080p Ultra
146 FPS
101 FPS
1440p Ultra
114 FPS
54 FPS
4K Ultra
41 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc B570208 FPSMobility Radeon HD 3450144 FPSArc B570146 FPSMobility Radeon HD 3450101 FPSArc B570114 FPSMobility Radeon HD 345054 FPSArc B57041 FPSMobility Radeon HD 345020 FPS
Cyberpunk 2077Arc B570134 FPSMobility Radeon HD 345093 FPSArc B570116 FPSMobility Radeon HD 345080 FPSArc B57082 FPSMobility Radeon HD 345039 FPSArc B57028 FPSMobility Radeon HD 345013 FPS
Forza Horizon 5Arc B570169 FPSMobility Radeon HD 3450117 FPSArc B570110 FPSMobility Radeon HD 345076 FPSArc B570102 FPSMobility Radeon HD 345049 FPSArc B57061 FPSMobility Radeon HD 345029 FPS
Hogwarts LegacyArc B570110 FPSMobility Radeon HD 345076 FPSArc B57092 FPSMobility Radeon HD 345064 FPSArc B57074 FPSMobility Radeon HD 345035 FPSArc B57028 FPSMobility Radeon HD 345013 FPS
Average FPSArc B570155 FPSMobility Radeon HD 3450108 FPSArc B570116 FPSMobility Radeon HD 345080 FPSArc B57093 FPSMobility Radeon HD 345044 FPSArc B57040 FPSMobility Radeon HD 345019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc B570Mobility Radeon HD 3450Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100472947%
H2H Compute IndexH2H Index / 100572868%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100553059%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100743474%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc B570Mobility Radeon HD 3450Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100593162%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100583161%
H2H Inference IndexH2H Index / 100553059%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100623264%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100553156%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc B570Mobility Radeon HD 3450
DirectX12.210.1
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc B570Mobility Radeon HD 3450
Kiến trúcXe2-HPGTốt hơnTeraScale 1
Tiến trình5 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20252008
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc B570Mobility Radeon HD 3450
Số transistor19600 millionTốt hơn181 million
Kích thước die272 mm²67 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2304Tốt hơn40
Xung cơ bản2500 MHzTốt hơn500 MHz
Xung boost2500 MHzTốt hơn500 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc B570Mobility Radeon HD 3450
Giao tiếpPCIe 4x8MXM-II
Chiều dài272 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotMXM Module
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc B570Mobility Radeon HD 3450
HDMIHDMI 2.1aOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc B570Mobility Radeon HD 3450
Bộ nhớ video10 GB GDDR6Tốt hơn0.25 GB DDR2
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3 / DDR2
Bus bộ nhớ160 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS11.52Tốt hơn0.04

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc B57063
Thiết bị BMobility Radeon HD 345033
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B570 or Mobility Radeon HD 3450?

Arc B570 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B570 offers more overall performance, while Arc B570 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc B570 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B570 leads in combined 1440p performance. Arc B570 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B570 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B570 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.