
NVIDIA
GeForce RTX 3070 Ti
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 3070 Ti.
67/ 100
Overall rating
Price 24.225.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
67/10067
RTX 3070 Ti được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
25%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
24so sánh82likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAmpere
Tiến trình8 nm
Ngày ra mắt2021
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor17400 million
Kích thước die392 mm²
Đơn vị shader / nhân6144
Xung cơ bản1575 MHz
Xung boost1770 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x16
Chiều dài267 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị600 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video8 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit
TFLOPS21.75
CATALOG LINKS
24Compare RTX 3070 Ti
24 available comparisons
Arc B570IntelVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6NVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
Arc A580IntelOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
Arc A750IntelOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 2080NVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RX 5700AMDOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RX 6800AMDOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RX 6800 XTAMDOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RX 7600AMDOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RX 7600 XTAMDOpen comparison
RTX 3080NVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060 Ti 8GBNVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 8GBNVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5070NVIDIAVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RX 7700AMDVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9060AMDVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison
Radeon RX 9070AMDVS
RTX 3070 TiNVIDIAOpen comparison