H2H

Intel Arc B770VSGeForce RTX 4080

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Arc B770
♜ WINNERGeForce RTX 4080+20%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 4080
IntelArc B770

9.501.742 ₫Average price

VS

20.650.452 ₫Average price

NVIDIARTX 4080
VS
Người thắngRTX 408018%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng6072
Hiệu quả8975
Giá / hiệu năng10074
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Arc B770 vs GeForce RTX 4080: kết luận chính

So sánh Arc B770 và RTX 4080 cho thấy RTX 4080 dẫn 20% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B770 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Arc B770Intel Arc B770Intel
RTX 4080GeForce RTX 4080NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6072
Hiệu quả
8975
Giá / hiệu năng
10074
Dung lượng bộ nhớ
8888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Arc B770 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ11.148.710 ₫

Arc B770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 14–19trên 61
Arc B770#16vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 4080#19vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc B770

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B770

100/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryArc B770RTX 4080
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60
72Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50
58Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47
56Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
89Tốt hơn
75
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationArc B770RTX 4080
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.13x DisplayPort 1.4a
TFLOPS2848.74Tốt hơn
USB Type-CKhôngKhông
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn320 W
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
PSU khuyến nghịVaries by board700 W
Chiều dàiVaries by board310 mm
Độ dàyVaries by boardTriple-slot
Kiến trúcNot publicly specifiedAda Lovelace
Số transistorNot publicly specified45900 million
Kích thước dieNot publicly specified379 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified9728
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 128 KB, L2 64 MB
Giá ra mắt$1199
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Xung nhịp2100 - 2400 MHz2205 - 2505 MHzTốt hơn
Xung cơ bản2100 MHz2205 MHzTốt hơn
Xung boost2400 MHz2505 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6X
Xung nhịp bộ nhớ16 GHz22,4 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ512 GB/s717 GB/sTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin16 pin
Ngày ra mắt20262022
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ225 WTốt hơn320 W
Tiến trình5 nm5 nm
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B770 và RTX 4080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B770RTX 4080
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
25 FPSƯớc tính 66%
30 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong29Ước tính 66%35Ước tính 66%25Ước tính 66%30Ước tính 66%19Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 66%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone29Ước tính 66%35Ước tính 66%25Ước tính 66%30Ước tính 66%19Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 66%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2248Ước tính 74%297Ước tính 74%174Ước tính 74%209Ước tính 74%135Ước tính 74%162Ước tính 74%67Ước tính 74%81Ước tính 74%
Cyberpunk 2077160Ước tính 74%192Ước tính 74%138Ước tính 74%165Ước tính 74%98Ước tính 74%118Ước tính 74%45Ước tính 74%54Ước tính 74%
Forza Horizon 5202Ước tính 80%242Ước tính 80%131Ước tính 74%156Ước tính 74%122Ước tính 74%146Ước tính 74%99Ước tính 74%119Ước tính 74%
God of War Ragnarök29Ước tính 66%35Ước tính 66%25Ước tính 66%30Ước tính 66%19Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 66%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy131Ước tính 74%156Ước tính 74%109Ước tính 74%131Ước tính 74%88Ước tính 74%105Ước tính 74%46Ước tính 74%55Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202429Ước tính 66%35Ước tính 66%25Ước tính 66%30Ước tính 66%19Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 66%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds29Ước tính 66%35Ước tính 66%25Ước tính 66%30Ước tính 66%19Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 66%13Ước tính 66%
Starfield29Ước tính 66%35Ước tính 66%25Ước tính 66%30Ước tính 66%19Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 66%13Ước tính 66%
Average FPS92110708456673239
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B770RTX 4080Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100607218%
H2H Compute IndexH2H Index / 100677613%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100687611%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100897517%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốArc B770RTX 4080Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10073798%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10071789%
H2H Inference IndexH2H Index / 100687611%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10075818%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100687712%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B770RTX 4080
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B770RTX 4080
Kiến trúcNot publicly specifiedAda Lovelace
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20262022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B770RTX 4080
Số transistorNot publicly specified45900 million
Kích thước dieNot publicly specified379 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified9728
Xung cơ bản2100 MHz2205 MHzTốt hơn
Xung boost2400 MHz2505 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B770RTX 4080
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board310 mm
Độ dàyVaries by boardTriple-slot
PSU khuyến nghịVaries by board700 W
Đầu cấp nguồn6+8 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B770RTX 4080
HDMIHDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.13x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Arc B770 và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsArc B770RTX 4080
Bộ nhớ video16 GB GDDR616 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS2848.74Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device AArc B77073
Device BRTX 408073
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B770 or RTX 4080?

Arc B770 has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B770 offers more overall performance, while Arc B770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B770 leads in combined 1440p performance. Arc B770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.