GeForce GT 610 vs Radeon RX 6750 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GT 610 và RX 6750 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6750 XT vượt GT 610 61% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+61%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GT 610

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 6750 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3150
Hiệu quả
10067
Giá / hiệu năng
10067
Dung lượng bộ nhớ
4380
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 74–79trên 321
GT 610ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6750 XT#76vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6750 XT

130 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GT 610

Giá 383.940 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGT 610RX 6750 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGT 610RX 6750 XT
HDMI
Device class
Vulkan
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
DisplayPort
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GT 610 và RX 6750 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GT 610RX 6750 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
155 FPS
211 FPS
1080p Ultra
109 FPS
149 FPS
1440p Ultra
59 FPS
116 FPS
4K Ultra
21 FPS
51 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GT 610155 FPSRX 6750 XT211 FPSGT 610109 FPSRX 6750 XT149 FPSGT 61059 FPSRX 6750 XT116 FPSGT 61021 FPSRX 6750 XT51 FPS
Cyberpunk 2077GT 610100 FPSRX 6750 XT136 FPSGT 61086 FPSRX 6750 XT118 FPSGT 61042 FPSRX 6750 XT84 FPSGT 61014 FPSRX 6750 XT34 FPS
Forza Horizon 5GT 610127 FPSRX 6750 XT172 FPSGT 61082 FPSRX 6750 XT111 FPSGT 61053 FPSRX 6750 XT104 FPSGT 61031 FPSRX 6750 XT76 FPS
Hogwarts LegacyGT 61082 FPSRX 6750 XT111 FPSGT 61069 FPSRX 6750 XT93 FPSGT 61038 FPSRX 6750 XT75 FPSGT 61014 FPSRX 6750 XT35 FPS
Average FPSGT 610116 FPSRX 6750 XT158 FPSGT 61087 FPSRX 6750 XT118 FPSGT 61048 FPSRX 6750 XT95 FPSGT 61020 FPSRX 6750 XT49 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGT 610RX 6750 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100315047%
H2H Compute IndexH2H Index / 100326061%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100345852%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100438060%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006740%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGT 610RX 6750 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100366355%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100366253%
H2H Inference IndexH2H Index / 100345852%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100386654%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100355951%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGT 610RX 6750 XT
DirectX11.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGT 610RX 6750 XT
Kiến trúcFermi 2.0RDNA 2.0
Tiến trình40 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20122022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGT 610RX 6750 XT
Số transistor292 million17200 millionTốt hơn
Kích thước die79 mm²Tốt hơn335 mm²
Đơn vị shader / nhân482560Tốt hơn
Xung cơ bản810 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost810 MHz2600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGT 610RX 6750 XT
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x16
Chiều dài145 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGT 610RX 6750 XT
HDMIHDMI 1.3aHDMI 2.1
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGT 610RX 6750 XT
Bộ nhớ video1 GB GDDR312 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS0.15513.31Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGT 61052
Thiết bị BRX 6750 XT52
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GT 610 or RX 6750 XT?

GT 610 has the higher overall gaming score, while GT 610 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 610 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 610 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GT 610 offers more overall performance, while GT 610 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 610 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 610 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GT 610 leads in combined 1440p performance. GT 610 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GT 610 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 610 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 610 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GT 610 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.