H2H

GeForce 8800 GTS rev 2 vs Radeon RX 6750 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6750 XT vượt 8800 GTS rev 2 28% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+28%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GTS rev 2 vs Radeon RX 6750 XT: kết luận chính

So sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT cho thấy RX 6750 XT dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GTS rev 2 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3950
Hiệu quả
9667
Giá / hiệu năng
10091
Dung lượng bộ nhớ
1380
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

8800 GTS rev 2 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GTS rev 2 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ9.091.539 ₫

8800 GTS rev 2 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 83–88trên 317
8800 GTS rev 2#85vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6750 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6750 XT

130 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTS rev 2

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GTS rev 2RX 6750 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GTS rev 2RX 6750 XT
Đơn vị shader / nhân82560Tốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ52 GB/s432 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ135 WTốt hơn250 W
Tiến trình65 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn600 W
Chiều dài170 mmTốt hơn267 mm
Kích thước die86 mm²Tốt hơn335 mm²
Bộ nhớ đệmL2 0.02 MBTốt hơnL1 128 KB, L2 3 MB
Số transistor210 million17200 millionTốt hơn
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.02213.31Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ135 WTốt hơn250 W
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Xung nhịp650 MHz2150 - 2600 MHzTốt hơn
Xung cơ bản650 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost650 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn12 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,64 GHz18 GHzTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20072022
Kiến trúcTeslaRDNA 2.0
Độ dàySingle-slotDual-slot
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$79Tốt hơn$549
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTS rev 2RX 6750 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 58%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 64%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Call of Duty: Warzone8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Counter-Strike 28800 GTS rev 2194 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT211 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2137 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT149 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 276 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT116 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 229 FPSƯớc tính 63%RX 6750 XT51 FPSƯớc tính 72%
Cyberpunk 20778800 GTS rev 2125 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT136 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 2108 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT118 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 255 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT84 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 219 FPSƯớc tính 63%RX 6750 XT34 FPSƯớc tính 72%
Forza Horizon 58800 GTS rev 2158 FPSƯớc tính 78%RX 6750 XT172 FPSƯớc tính 80%8800 GTS rev 2102 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT111 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 269 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT104 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 242 FPSƯớc tính 63%RX 6750 XT76 FPSƯớc tính 72%
God of War Ragnarök8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Hogwarts Legacy8800 GTS rev 2102 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT111 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 286 FPSƯớc tính 72%RX 6750 XT93 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 250 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT75 FPSƯớc tính 74%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 63%RX 6750 XT35 FPSƯớc tính 72%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Monster Hunter Wilds8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Starfield8800 GTS rev 223 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 220 FPSƯớc tính 64%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 211 FPSƯớc tính 58%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%8800 GTS rev 25 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Average FPS8800 GTS rev 272 FPSRX 6750 XT78 FPS8800 GTS rev 255 FPSRX 6750 XT60 FPS8800 GTS rev 232 FPSRX 6750 XT48 FPS8800 GTS rev 214 FPSRX 6750 XT24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTS rev 2RX 6750 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100395025%
H2H Compute IndexH2H Index / 100326061%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100325858%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001380144%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100966736%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTS rev 2RX 6750 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100276380%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100286276%
H2H Inference IndexH2H Index / 100325858%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100246693%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100315962%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2RX 6750 XT
DirectX10.012.2
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2RX 6750 XT
Kiến trúcTeslaRDNA 2.0
Tiến trình65 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2RX 6750 XT
Số transistor210 million17200 millionTốt hơn
Kích thước die86 mm²Tốt hơn335 mm²
Đơn vị shader / nhân82560Tốt hơn
Xung cơ bản650 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost650 MHz2600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2RX 6750 XT
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x16
Chiều dài170 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2RX 6750 XT
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GTS rev 2 và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS rev 2RX 6750 XT
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn12 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS0.02213.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GTS rev 261
Thiết bị BRX 6750 XT61
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GTS rev 2 or RX 6750 XT?

8800 GTS rev 2 has the higher overall gaming score, while 8800 GTS rev 2 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTS rev 2 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTS rev 2 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GTS rev 2 offers more overall performance, while 8800 GTS rev 2 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTS rev 2 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTS rev 2 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GTS rev 2 leads in combined 1440p performance. 8800 GTS rev 2 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GTS rev 2 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GTS rev 2 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GTS rev 2 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GTS rev 2 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.