GeForce GTS 450 vs GeForce GTX 1070

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTS 450 và GTX 1070 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 1070 vượt GTS 450 32% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+32%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTS 450 (~9%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTS 450

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 1070

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3141
Hiệu quả
9791
Giá / hiệu năng
10052
Dung lượng bộ nhớ
5668
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 84–89trên 321
GTS 450ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1070#86vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTS 450

85 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTS 450

Giá 614.304 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTS 450GTX 1070
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
97Tốt hơn
91
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
51Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTS 450GTX 1070
HDMI
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Điện năng tiêu thụTốt hơn
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Vulkan
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTS 450 và GTX 1070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTS 450GTX 1070
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
191 FPS
1080p Ultra
108 FPS
135 FPS
1440p Ultra
59 FPS
97 FPS
4K Ultra
21 FPS
32 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTS 450156 FPSGTX 1070191 FPSGTS 450108 FPSGTX 1070135 FPSGTS 45059 FPSGTX 107097 FPSGTS 45021 FPSGTX 107032 FPS
Cyberpunk 2077GTS 450101 FPSGTX 1070124 FPSGTS 45085 FPSGTX 1070106 FPSGTS 45043 FPSGTX 107070 FPSGTS 45014 FPSGTX 107021 FPS
Forza Horizon 5GTS 450127 FPSGTX 1070156 FPSGTS 45081 FPSGTX 1070101 FPSGTS 45054 FPSGTX 107087 FPSGTS 45031 FPSGTX 107047 FPS
Hogwarts LegacyGTS 45082 FPSGTX 1070101 FPSGTS 45068 FPSGTX 107084 FPSGTS 45039 FPSGTX 107063 FPSGTS 45014 FPSGTX 107022 FPS
Average FPSGTS 450117 FPSGTX 1070143 FPSGTS 45086 FPSGTX 1070107 FPSGTS 45049 FPSGTX 107079 FPSGTS 45020 FPSGTX 107031 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTS 450GTX 1070Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100314128%
H2H Compute IndexH2H Index / 100344732%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100384925%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100566819%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10097916%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTS 450GTX 1070Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100425323%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100415224%
H2H Inference IndexH2H Index / 100384925%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100455622%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100384925%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTS 450GTX 1070
DirectX11.012.1
VulkanVulkan 1.2 (driver support)1.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 3.0, CUDA 6.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTS 450GTX 1070
Kiến trúcFermiPascal
Tiến trình40 nm16 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20102016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTS 450GTX 1070
Số transistor1170 million7200 millionTốt hơn
Kích thước die238 mm²Tốt hơn314 mm²
Đơn vị shader / nhân1921920Tốt hơn
Xung cơ bản783 MHz1506 MHzTốt hơn
Xung boost783 MHz1683 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTS 450GTX 1070
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài210 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTS 450GTX 1070
HDMImini-HDMI 1.3aHDMI 2.0
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa35
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTS 450GTX 1070
Bộ nhớ video1 GB GDDR58 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.6016.463Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTS 45051
Thiết bị BGTX 107047
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTS 450 or GTX 1070?

GTS 450 has the higher overall gaming score, while GTS 450 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTS 450 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTS 450 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTS 450 offers more overall performance, while GTS 450 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTS 450 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTS 450 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTS 450 leads in combined 1440p performance. GTS 450 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTS 450 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTS 450 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTS 450 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTS 450 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.