
NVIDIA
GeForce GTX 1660 Ti
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce GTX 1660 Ti.
62/ 100
Overall rating
Price 1.921.127 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
62/10062
GTX 1660 Ti được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
26%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
31so sánh97likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.1
Vulkan1.4
OpenGL4.6
Upscaling-
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcTuring
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt2019
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor6600 million
Kích thước die284 mm²
Đơn vị shader / nhân1536
Xung cơ bản1500 MHz
Xung boost1770 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 3x16
Chiều dài229 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị300 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa3
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ192 bit
TFLOPS5.437
CATALOG LINKS
31Compare GTX 1660 Ti
31 available comparisons
Arc A750IntelVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
Arc A770IntelVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
GTX 1660 SUPERNVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
Arc A310IntelOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
GTX 1650 GDDR6NVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RTX 2060 SUPERNVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RTX 2070NVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RTX 2070 SUPERNVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RTX 5050NVIDIAOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RX 5500 XTAMDOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RX 5500 XT 4GBAMDOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RX 5600AMDOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RX 5600 XTAMDOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RX 6650 XTAMDOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RX 7650 GREAMDOpen comparison
GTX 1660 TiNVIDIAVS
Vega II 6CU 5300GAMDOpen comparison
GTX 1660NVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 2080 TiNVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 SUPERNVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5090DNVIDIAVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 5700AMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6600AMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6600 XTAMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6700 XTAMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6800 XTAMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 6900 XTAMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 7600AMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9060AMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison
VIIAMDVS
GTX 1660 TiNVIDIAOpen comparison