
NVIDIA
GeForce GTX 1650
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce GTX 1650.
58/ 100
Overall rating
Price 1.375.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
58/10058
GTX 1650 được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
29%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
22so sánh146likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.1
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingNVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcTuring
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt2019
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor4700 million
Kích thước die200 mm²
Đơn vị shader / nhân896
Xung cơ bản1485 MHz
Xung boost1665 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 3x16
Chiều dài229 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị250 W
Đầu cấp nguồnNone
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa3
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS2.984
CATALOG LINKS
22Compare GTX 1650
22 available comparisons
Arc A310IntelVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
GTX 1630NVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMDOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
RX 5500AMDOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
RX 6400AMDOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
Vega 11CU 2400GAMDOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
Vega 11CU 3400GAMDOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
Vega II 6CU 5300GAMDOpen comparison
GTX 1650NVIDIAVS
Vega II 7CU 4600GAMDOpen comparison
RTX 2060NVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RTX 2080NVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 5700AMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 5700 XTAMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 590 GMEAMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 6500 XTAMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 6950 XTAMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 7400AMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 7700AMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RX 9050 4 GBAMDVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison