
NVIDIA
GeForce GTX 1050 3GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce GTX 1050 3GB.
58/ 100
Overall rating
Price 896.526 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
58/10058
GTX 1050 3GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
26%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
24so sánh95likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.1
Vulkan1.4
OpenGL4.6
Upscaling-
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcPascal
Tiến trình14 nm
Ngày ra mắt2018
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor3300 million
Kích thước die132 mm²
Đơn vị shader / nhân768
Xung cơ bản1392 MHz
Xung boost1518 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 3x16
Chiều dài145 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị250 W
Đầu cấp nguồnNone
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa3
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video3 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5
Bus bộ nhớ96 bit
TFLOPS1.862
CATALOG LINKS
24Compare GTX 1050 3GB
24 available comparisons
Arc A310IntelVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
Arc A380IntelVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
GTX 1630NVIDIAOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMDOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
RX 5500AMDOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
RX 6400AMDOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
Vega 11CU 3400GAMDOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
Vega II 6CU 5300GAMDOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
Vega II 7CU 4600GAMDOpen comparison
GTX 1050 3GBNVIDIAVS
Vega II 8CU 4700GAMDOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RTX 2060 SUPERNVIDIAVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 5500 XT 4GBAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 5600 XTAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 5700 XTAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 590 GMEAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 6500 XTAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 6750 XTAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 6950 XTAMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 7400AMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison