
NVIDIA
GeForce GTX 1650 SUPER
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce GTX 1650 SUPER.
61/ 100
Overall rating
Price 1.921.127 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
61/10061
GTX 1650 SUPER được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
30%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
22so sánh172likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.1
Vulkan1.4
OpenGL4.6
Upscaling-
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcTuring
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt2019
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor6600 million
Kích thước die284 mm²
Đơn vị shader / nhân1280
Xung cơ bản1530 MHz
Xung boost1725 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 3x16
Chiều dài229 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị300 W
Đầu cấp nguồn6 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa3
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS4.416
CATALOG LINKS
22Compare GTX 1650 SUPER
22 available comparisons
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
Arc A380IntelOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RTX 2070 SUPERNVIDIAOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RTX 2080NVIDIAOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RX 5500 XT 4GBAMDOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RX 5600 XTAMDOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RX 5700 XTAMDOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RX 6500 XTAMDOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
RX 6750 XTAMDOpen comparison
GTX 1650 SUPERNVIDIAVS
Vega II 7CU 4600GAMDOpen comparison
GTX 1660NVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 8 GBNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 4080 SUPERNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 5050NVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 5500 XTAMDVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 5600AMDVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 6650 XTAMDVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 7650 GREAMDVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison