H2H

GeForce GTX 1650 SUPER vs Radeon RX 6750 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6750 XT vượt GTX 1650 SUPER 35% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+35%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1650 SUPER vs Radeon RX 6750 XT: kết luận chính

So sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT cho thấy RX 6750 XT dẫn 35% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1650 SUPER có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3750
Hiệu quả
10067
Giá / hiệu năng
10091
Dung lượng bộ nhớ
6080
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

GTX 1650 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1650 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ7.684.508 ₫

GTX 1650 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 115–120trên 317
GTX 1650 SUPERngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6750 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1650 SUPER

172 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1650 SUPER

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
37
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
33
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
OpenGL4.64.6
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
TFLOPS4.41613.31Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ100 WTốt hơn250 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Xung nhịp1530 - 1725 MHz2150 - 2600 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1530 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost1725 MHz2600 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR612 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ12 GHz18 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20192022
Kiến trúcTuringRDNA 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
UpscalingFSR
Băng thông bộ nhớ192 GB/s432 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ100 WTốt hơn250 W
Tiến trình12 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Chiều dài229 mmTốt hơn267 mm
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.1
Giá ra mắt$229Tốt hơn$549
Đơn vị shader / nhân12802560Tốt hơn
Kích thước die284 mm²Tốt hơn335 mm²
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 1 MBL1 128 KB, L2 3 MB
Số transistor6600 million17200 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1650 SUPERRX 6750 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 60%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 64%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 1650 SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER10 FPSƯớc tính 60%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER5 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Call of Duty: WarzoneGTX 1650 SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER10 FPSƯớc tính 60%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER5 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Counter-Strike 2GTX 1650 SUPER187 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT211 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER131 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT149 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER73 FPSƯớc tính 68%RX 6750 XT116 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER23 FPSƯớc tính 62%RX 6750 XT51 FPSƯớc tính 72%
Cyberpunk 2077GTX 1650 SUPER121 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT136 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER104 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT118 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER53 FPSƯớc tính 68%RX 6750 XT84 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER15 FPSƯớc tính 62%RX 6750 XT34 FPSƯớc tính 72%
Forza Horizon 5GTX 1650 SUPER152 FPSƯớc tính 80%RX 6750 XT172 FPSƯớc tính 80%GTX 1650 SUPER99 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT111 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER66 FPSƯớc tính 68%RX 6750 XT104 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER34 FPSƯớc tính 62%RX 6750 XT76 FPSƯớc tính 72%
God of War RagnarökGTX 1650 SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER10 FPSƯớc tính 60%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER5 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Hogwarts LegacyGTX 1650 SUPER99 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT111 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER82 FPSƯớc tính 74%RX 6750 XT93 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER48 FPSƯớc tính 68%RX 6750 XT75 FPSƯớc tính 74%GTX 1650 SUPER16 FPSƯớc tính 62%RX 6750 XT35 FPSƯớc tính 72%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 1650 SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER10 FPSƯớc tính 60%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER5 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Monster Hunter WildsGTX 1650 SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER10 FPSƯớc tính 60%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER5 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
StarfieldGTX 1650 SUPER22 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT25 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER19 FPSƯớc tính 66%RX 6750 XT21 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER10 FPSƯớc tính 60%RX 6750 XT16 FPSƯớc tính 66%GTX 1650 SUPER5 FPSƯớc tính 55%RX 6750 XT8 FPSƯớc tính 64%
Average FPSGTX 1650 SUPER69 FPSRX 6750 XT78 FPSGTX 1650 SUPER53 FPSRX 6750 XT60 FPSGTX 1650 SUPER30 FPSRX 6750 XT48 FPSGTX 1650 SUPER12 FPSRX 6750 XT24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1650 SUPERRX 6750 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100375030%
H2H Compute IndexH2H Index / 100446031%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100445827%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100608029%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006740%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1650 SUPERRX 6750 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100486327%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100466230%
H2H Inference IndexH2H Index / 100445827%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100506628%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100445929%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
Kiến trúcTuringRDNA 2.0
Tiến trình12 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20192022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
Số transistor6600 million17200 millionTốt hơn
Kích thước die284 mm²Tốt hơn335 mm²
Đơn vị shader / nhân12802560Tốt hơn
Xung cơ bản1530 MHz2150 MHzTốt hơn
Xung boost1725 MHz2600 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x16
Chiều dài229 mmTốt hơn267 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1650 SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1650 SUPERRX 6750 XT
Bộ nhớ video4 GB GDDR612 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS4.41613.31Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 1650 SUPER61
Thiết bị BRX 6750 XT61
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1650 SUPER or RX 6750 XT?

GTX 1650 SUPER has the higher overall gaming score, while GTX 1650 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1650 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1650 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1650 SUPER offers more overall performance, while GTX 1650 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1650 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1650 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1650 SUPER leads in combined 1440p performance. GTX 1650 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1650 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1650 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1650 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1650 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.