H2H

GeForce GTX 1660 Ti vs Radeon Vega II 6CU 5300G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G theo thông số và các bài test liên quan.

Vega II 6CU 5300G vượt GTX 1660 Ti 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce GTX 1660 Ti vs Radeon Vega II 6CU 5300G: kết luận chính

So sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G cho thấy Vega II 6CU 5300G dẫn 13% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1660 Ti có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3944
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

GTX 1660 Ti là lựa chọn tổng thể tốt nhất

GTX 1660 Ti dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1660 Ti có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

GTX 1660 Ti dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.408.548 ₫

GTX 1660 Ti rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 106–111trên 317
GTX 1660 Tingoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 6CU 5300Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 6CU 5300G

113 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 6CU 5300G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
44Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
38Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.2
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS5.437Tốt hơn1.54
Điện năng tiêu thụ120 W
Xung nhịp1500 - 1770 MHzTốt hơn300 - 1700 MHz
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn300 MHz
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn8 pin
Xung boost1770 MHzTốt hơn1700 MHz
Bộ nhớ video6 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ12 GHz
Bus bộ nhớ192 bit
Băng thông bộ nhớ288 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16IGP
Ngày ra mắt20192021
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0
Giá ra mắt$229
Điện năng tiêu thụ120 W
Tiến trình12 nm7 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Chiều dài229 mmVaries by board
Kích thước die284 mm²Not publicly specified
Số transistor6600 millionNot publicly specified
Đơn vị shader / nhân1536Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 64 KB, L2 1.5 MBNot publicly specified
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 63%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongGTX 1660 Ti23 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti19 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti12 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti5 FPSƯớc tính 55%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneGTX 1660 Ti23 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti19 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti12 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti5 FPSƯớc tính 55%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2GTX 1660 Ti191 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G180 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti134 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G127 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti88 FPSƯớc tính 71%Vega II 6CU 5300G99 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti27 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G49 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077GTX 1660 Ti123 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G116 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti106 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G100 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti64 FPSƯớc tính 71%Vega II 6CU 5300G71 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti18 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5GTX 1660 Ti155 FPSƯớc tính 80%Vega II 6CU 5300G147 FPSƯớc tính 80%GTX 1660 Ti101 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G95 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti79 FPSƯớc tính 71%Vega II 6CU 5300G89 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti39 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G72 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökGTX 1660 Ti23 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti19 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti12 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti5 FPSƯớc tính 55%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyGTX 1660 Ti101 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G95 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti84 FPSƯớc tính 74%Vega II 6CU 5300G80 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti57 FPSƯớc tính 71%Vega II 6CU 5300G64 FPSƯớc tính 74%GTX 1660 Ti18 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024GTX 1660 Ti23 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti19 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti12 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti5 FPSƯớc tính 55%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsGTX 1660 Ti23 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti19 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti12 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti5 FPSƯớc tính 55%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldGTX 1660 Ti23 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G21 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti19 FPSƯớc tính 66%Vega II 6CU 5300G18 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti12 FPSƯớc tính 63%Vega II 6CU 5300G14 FPSƯớc tính 66%GTX 1660 Ti5 FPSƯớc tính 55%Vega II 6CU 5300G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSGTX 1660 Ti71 FPSVega II 6CU 5300G66 FPSGTX 1660 Ti54 FPSVega II 6CU 5300G51 FPSGTX 1660 Ti36 FPSVega II 6CU 5300G41 FPSGTX 1660 Ti13 FPSVega II 6CU 5300G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1660 TiVega II 6CU 5300GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100394412%
H2H Compute IndexH2H Index / 10045462%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10045442%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100600200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốGTX 1660 TiVega II 6CU 5300GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100494411%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10048449%
H2H Inference IndexH2H Index / 10045442%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100514415%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10045442%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
Kiến trúcTuringNot publicly specified
Tiến trình12 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20192021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
Số transistor6600 millionNot publicly specified
Kích thước die284 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1536Not publicly specified
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost1770 MHzTốt hơn1700 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
Giao tiếpPCIe 3x16IGP
Chiều dài229 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
HDMIHDMI 2.0HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh GTX 1660 Ti và Vega II 6CU 5300G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsGTX 1660 TiVega II 6CU 5300G
Bộ nhớ video6 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ192 bit
TFLOPS5.437Tốt hơn1.54
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 1660 Ti62
Thiết bị BVega II 6CU 5300G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 1660 Ti or Vega II 6CU 5300G?

GTX 1660 Ti has the higher overall gaming score, while GTX 1660 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 1660 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 1660 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 1660 Ti offers more overall performance, while GTX 1660 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 1660 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1660 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 1660 Ti leads in combined 1440p performance. GTX 1660 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 1660 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1660 Ti is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1660 Ti is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 1660 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.