GeForce GTX 275 vs Radeon R9 390

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 275 và R9 390 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 275 vượt R9 390 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 275 (~10%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 275

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.3 · Not supported

Lý do cân nhắc R9 390

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4542
Hiệu quả
6851
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
2068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 184–189trên 321
GTX 275ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 390ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 390

83 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 275R9 390
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
45Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
39Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
68Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55Tốt hơn
50

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 275R9 390
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Vulkan
Loại bộ nhớ
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 275 và R9 390 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 275R9 390
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
228 FPS
184 FPS
1080p Ultra
160 FPS
129 FPS
1440p Ultra
90 FPS
101 FPS
4K Ultra
34 FPS
35 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 275228 FPSR9 390184 FPSGTX 275160 FPSR9 390129 FPSGTX 27590 FPSR9 390101 FPSGTX 27534 FPSR9 39035 FPS
Cyberpunk 2077GTX 275147 FPSR9 390119 FPSGTX 275127 FPSR9 390102 FPSGTX 27565 FPSR9 39073 FPSGTX 27523 FPSR9 39024 FPS
Forza Horizon 5GTX 275186 FPSR9 390150 FPSGTX 275120 FPSR9 39097 FPSGTX 27581 FPSR9 39091 FPSGTX 27550 FPSR9 39052 FPS
Hogwarts LegacyGTX 275120 FPSR9 39097 FPSGTX 275100 FPSR9 39081 FPSGTX 27558 FPSR9 39065 FPSGTX 27523 FPSR9 39024 FPS
Average FPSGTX 275170 FPSR9 390138 FPSGTX 275127 FPSR9 390102 FPSGTX 27574 FPSR9 39083 FPSGTX 27533 FPSR9 39034 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 275R9 390Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10045427%
H2H Compute IndexH2H Index / 100384517%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100384925%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1002068109%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100685129%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 275R9 390Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100345445%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100355341%
H2H Inference IndexH2H Index / 100384925%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100315657%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100375030%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 275R9 390
DirectX10.012.0
VulkanNot supported1.2
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.3OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 275R9 390
Kiến trúcTesla 2.0GCN 2.0
Tiến trình55 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092015
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 275R9 390
Số transistor1400 million6200 millionTốt hơn
Kích thước die470 mm²438 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2402560Tốt hơn
Xung cơ bản633 MHz1000 MHzTốt hơn
Xung boost633 MHz1000 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 275R9 390
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mmTốt hơn275 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 275R9 390
HDMIBoard dependentHDMI 1.4a
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa2560 × 16004096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 275R9 390
Bộ nhớ video896 MB GDDR3Tốt hơn8 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ448 bit512 bitTốt hơn
TFLOPS0.6745.12Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 27555
Thiết bị BR9 39050
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 275 or R9 390?

GTX 275 has the higher overall gaming score, while GTX 275 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 275 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 275 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 275 offers more overall performance, while GTX 275 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 275 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 275 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 275 leads in combined 1440p performance. GTX 275 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 275 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 275 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 275 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 275 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.