GeForce GTX 650 vs Radeon RX 6700 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GTX 650 và RX 6700 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6700 XT vượt GTX 650 56% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+56%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GTX 650 (~4%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GTX 650

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.0 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 6700 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3250
Hiệu quả
10072
Giá / hiệu năng
10053
Dung lượng bộ nhớ
5680
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 66–71trên 321
GTX 650ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6700 XT#68vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6700 XT

97 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 650

Giá 588.708 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGTX 650RX 6700 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
50Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
42Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
40Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
72
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
50

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGTX 650RX 6700 XT
DisplayPort
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GTX 650 và RX 6700 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GTX 650RX 6700 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
160 FPS
212 FPS
1080p Ultra
111 FPS
149 FPS
1440p Ultra
61 FPS
116 FPS
4K Ultra
21 FPS
49 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GTX 650160 FPSRX 6700 XT212 FPSGTX 650111 FPSRX 6700 XT149 FPSGTX 65061 FPSRX 6700 XT116 FPSGTX 65021 FPSRX 6700 XT49 FPS
Cyberpunk 2077GTX 650103 FPSRX 6700 XT137 FPSGTX 65088 FPSRX 6700 XT118 FPSGTX 65044 FPSRX 6700 XT84 FPSGTX 65014 FPSRX 6700 XT33 FPS
Forza Horizon 5GTX 650131 FPSRX 6700 XT172 FPSGTX 65083 FPSRX 6700 XT112 FPSGTX 65055 FPSRX 6700 XT104 FPSGTX 65032 FPSRX 6700 XT73 FPS
Hogwarts LegacyGTX 65085 FPSRX 6700 XT112 FPSGTX 65070 FPSRX 6700 XT93 FPSGTX 65040 FPSRX 6700 XT75 FPSGTX 65015 FPSRX 6700 XT34 FPS
Average FPSGTX 650120 FPSRX 6700 XT158 FPSGTX 65088 FPSRX 6700 XT118 FPSGTX 65050 FPSRX 6700 XT95 FPSGTX 65021 FPSRX 6700 XT47 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGTX 650RX 6700 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100325044%
H2H Compute IndexH2H Index / 100366050%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100395839%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100568035%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007233%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGTX 650RX 6700 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100436338%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100416241%
H2H Inference IndexH2H Index / 100395839%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100456638%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100395941%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGTX 650RX 6700 XT
DirectX11.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGTX 650RX 6700 XT
Kiến trúcKeplerRDNA 2.0
Tiến trình28 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20122021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGTX 650RX 6700 XT
Số transistor2540 million17200 millionTốt hơn
Kích thước die221 mm²Tốt hơn335 mm²
Đơn vị shader / nhân3842560Tốt hơn
Xung cơ bản1058 MHz2321 MHzTốt hơn
Xung boost1058 MHz2581 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGTX 650RX 6700 XT
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x16
Chiều dài147 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn550 W
Đầu cấp nguồn6 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGTX 650RX 6700 XT
HDMIBoard dependentHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.2DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa4096 × 21607680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGTX 650RX 6700 XT
Bộ nhớ video1 GB GDDR512 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS0.81213.21Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGTX 65052
Thiết bị BRX 6700 XT50
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GTX 650 or RX 6700 XT?

GTX 650 has the higher overall gaming score, while GTX 650 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 650 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 650 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GTX 650 offers more overall performance, while GTX 650 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 650 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 650 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GTX 650 leads in combined 1440p performance. GTX 650 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GTX 650 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 650 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 650 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GTX 650 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.