Intel Arc 140T vs GeForce MX110

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc 140T và GeForce MX110 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc 140T vượt GeForce MX110 123% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+123%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Đã xác minh một phầnKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc 140T (~36%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc 140T

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · Intel XeSS

Lý do cân nhắc GeForce MX110

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu năng
6730
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 117–122trên 411
Arc 140Tngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX110ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce MX110

149 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc 140TGeForce MX110
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
67Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
55Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
50
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc 140TGeForce MX110
Device class
Kiến trúc
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Ngày ra mắt
Bộ nhớ video
Loại bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Đầu cấp nguồn
Chiều dài
Độ dày
PSU khuyến nghị
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
DirectX
OpenGL
Compute API
Upscaling
TFLOPS
Vulkan
Tiến trình
Số transistor
Kích thước die
Xung cơ bản
Băng thông bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Điện năng tiêu thụ
Giá ra mắt

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc 140T và GeForce MX110 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc 140TGeForce MX110
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
153 FPS
1080p Ultra
108 FPS
1440p Ultra
58 FPS
4K Ultra
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc 140TGeForce MX110153 FPSArc 140TGeForce MX110108 FPSArc 140TGeForce MX11058 FPSArc 140TGeForce MX11021 FPS
Cyberpunk 2077Arc 140TGeForce MX11099 FPSArc 140TGeForce MX11085 FPSArc 140TGeForce MX11042 FPSArc 140TGeForce MX11014 FPS
Forza Horizon 5Arc 140TGeForce MX110125 FPSArc 140TGeForce MX11081 FPSArc 140TGeForce MX11052 FPSArc 140TGeForce MX11031 FPS
Hogwarts LegacyArc 140TGeForce MX11081 FPSArc 140TGeForce MX11068 FPSArc 140TGeForce MX11037 FPSArc 140TGeForce MX11014 FPS
Average FPSArc 140TGeForce MX110115 FPSArc 140TGeForce MX11086 FPSArc 140TGeForce MX11047 FPSArc 140TGeForce MX11020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc 140TGeForce MX110Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100673076%
H2H Compute IndexH2H Index / 100693468%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100673758%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100056200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc 140TGeForce MX110Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100674246%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100674050%
H2H Inference IndexH2H Index / 100673758%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100674441%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100673855%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc 140TGeForce MX110
DirectX12.211.0
VulkanNot publicly specified1.4
OpenGL4.64.6
UpscalingIntel XeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc 140TGeForce MX110
Kiến trúcXe-LPGPascal / Turing / Ampere
Tiến trìnhNot publicly specified28 nm
Ngày ra mắtQ1'252017
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc 140TGeForce MX110
Số transistorNot publicly specified1020 million
Kích thước dieNot publicly specified77 mm²
Đơn vị shader / nhân8 Xe cores256Tốt hơn
Xung cơ bảnNot publicly specified978 MHz
Xung boostUp to 2.35 GHz (depends on host processor)1006 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc 140TGeForce MX110
Giao tiếpIntegrated into processor packagePCIe 3.0 x4
Chiều dàiNot applicable (integrated GPU)OEM dependent
Độ dàyNot applicable (integrated GPU)IGP
PSU khuyến nghịSystem dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNot applicable (integrated GPU)None

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc 140TGeForce MX110
HDMIHDMI 2.1 FRL (OEM dependent)OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1 UHBR20 (OEM dependent)OEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đa4 (platform capability)OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 x 4320 @ 60Hz (DisplayPort)Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc 140TGeForce MX110
Bộ nhớ videoShared system memory; OEM configurable2 GB GDDR5
Loại bộ nhớShared DDR5 / LPDDR5XGDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớDepends on system memory configuration64 bit
TFLOPSNot publicly specified0.515

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc 140T57
Thiết bị BGeForce MX11042
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
21 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (1)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (1)
  1. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc 140T or GeForce MX110?

Arc 140T has the higher overall gaming score, while GeForce MX110 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX110 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX110 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc 140T offers more overall performance, while Arc 140T offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX110 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce MX110 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc 140T leads in combined 1440p performance. Arc 140T can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc 140T is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX110 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX110 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc 140T if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.