TITAN Xp vs Radeon R9 390

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh TITAN Xp và R9 390 theo thông số và các bài test liên quan.

TITAN Xp vượt R9 390 19% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+19%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: TITAN Xp (~10%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc TITAN Xp

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · Not supported

Lý do cân nhắc R9 390

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5042
Hiệu quả
6751
Giá / hiệu năng
81100
Dung lượng bộ nhớ
8068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 70–75trên 321
TITAN Xp#72vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 390ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 390

83 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R9 390

Giá 1.357.169 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryTITAN XpR9 390
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
67Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55Tốt hơn
50

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationTITAN XpR9 390
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Độ dày
Loại bộ nhớ
DisplayPort
HDMI
USB Type-C
Device class
Đầu cấp nguồn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh TITAN Xp và R9 390 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

TITAN XpR9 390
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
204 FPS
184 FPS
1080p Ultra
144 FPS
129 FPS
1440p Ultra
112 FPS
101 FPS
4K Ultra
55 FPS
35 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2TITAN Xp204 FPSR9 390184 FPSTITAN Xp144 FPSR9 390129 FPSTITAN Xp112 FPSR9 390101 FPSTITAN Xp55 FPSR9 39035 FPS
Cyberpunk 2077TITAN Xp132 FPSR9 390119 FPSTITAN Xp114 FPSR9 390102 FPSTITAN Xp81 FPSR9 39073 FPSTITAN Xp37 FPSR9 39024 FPS
Forza Horizon 5TITAN Xp166 FPSR9 390150 FPSTITAN Xp108 FPSR9 39097 FPSTITAN Xp100 FPSR9 39091 FPSTITAN Xp82 FPSR9 39052 FPS
Hogwarts LegacyTITAN Xp108 FPSR9 39097 FPSTITAN Xp90 FPSR9 39081 FPSTITAN Xp72 FPSR9 39065 FPSTITAN Xp38 FPSR9 39024 FPS
Average FPSTITAN Xp153 FPSR9 390138 FPSTITAN Xp114 FPSR9 390102 FPSTITAN Xp91 FPSR9 39083 FPSTITAN Xp53 FPSR9 39034 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốTITAN XpR9 390Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100504217%
H2H Compute IndexH2H Index / 100554520%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100584917%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100806816%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100675127%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốTITAN XpR9 390Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100635415%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100625316%
H2H Inference IndexH2H Index / 100584917%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100665616%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100595017%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsTITAN XpR9 390
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsTITAN XpR9 390
Kiến trúcPascalGCN 2.0
Tiến trình16 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20162015
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsTITAN XpR9 390
Số transistor11800 millionTốt hơn6200 million
Kích thước die471 mm²438 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn2560
Xung cơ bản1480 MHzTốt hơn1000 MHz
Xung boost1582 MHzTốt hơn1000 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsTITAN XpR9 390
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mmTốt hơn275 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W600 W
Đầu cấp nguồn6+8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsTITAN XpR9 390
HDMIHDMI 2.0HDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsTITAN XpR9 390
Bộ nhớ video12 GB GDDR5XTốt hơn8 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5XGDDR5
Bus bộ nhớ384 bit512 bitTốt hơn
TFLOPS12.15Tốt hơn5.12

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ATITAN Xp55
Thiết bị BR9 39050
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: TITAN Xp or R9 390?

TITAN Xp has the higher overall gaming score, while R9 390 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

TITAN Xp is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

TITAN Xp is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

TITAN Xp offers more overall performance, while TITAN Xp offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

TITAN Xp is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 390 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

TITAN Xp leads in combined 1440p performance. TITAN Xp can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

TITAN Xp is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

TITAN Xp is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

TITAN Xp is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to TITAN Xp if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.