GeForce RTX 2060 SUPER vs GeForce MX450

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2060 SUPER và GeForce MX450 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2060 SUPER vượt GeForce MX450 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 2060 SUPER (~23%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 2060 SUPER

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2

Lý do cân nhắc GeForce MX450

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4438
Giá / hiệu năng
5665
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 71–76trên 321
RTX 2060 SUPER#73vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX450ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2060 SUPER

98 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 2060 SUPERGeForce MX450
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
49Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 2060 SUPERGeForce MX450
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Điện năng tiêu thụ
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2060 SUPER và GeForce MX450 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2060 SUPERGeForce MX450
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
194 FPS
157 FPS
1080p Ultra
136 FPS
111 FPS
1440p Ultra
106 FPS
86 FPS
4K Ultra
39 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 2060 SUPER194 FPSGeForce MX450157 FPSRTX 2060 SUPER136 FPSGeForce MX450111 FPSRTX 2060 SUPER106 FPSGeForce MX45086 FPSRTX 2060 SUPER39 FPSGeForce MX45043 FPS
Cyberpunk 2077RTX 2060 SUPER125 FPSGeForce MX450102 FPSRTX 2060 SUPER108 FPSGeForce MX45088 FPSRTX 2060 SUPER77 FPSGeForce MX45062 FPSRTX 2060 SUPER26 FPSGeForce MX45029 FPS
Forza Horizon 5RTX 2060 SUPER158 FPSGeForce MX450128 FPSRTX 2060 SUPER102 FPSGeForce MX45083 FPSRTX 2060 SUPER95 FPSGeForce MX45077 FPSRTX 2060 SUPER58 FPSGeForce MX45063 FPS
Hogwarts LegacyRTX 2060 SUPER102 FPSGeForce MX45083 FPSRTX 2060 SUPER86 FPSGeForce MX45069 FPSRTX 2060 SUPER69 FPSGeForce MX45056 FPSRTX 2060 SUPER27 FPSGeForce MX45029 FPS
Average FPSRTX 2060 SUPER145 FPSGeForce MX450118 FPSRTX 2060 SUPER108 FPSGeForce MX45088 FPSRTX 2060 SUPER87 FPSGeForce MX45070 FPSRTX 2060 SUPER38 FPSGeForce MX45041 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 2060 SUPERGeForce MX450Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100443815%
H2H Compute IndexH2H Index / 100493825%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100513829%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100840200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 2060 SUPERGeForce MX450Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100553837%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100543835%
H2H Inference IndexH2H Index / 100513829%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100573840%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100513829%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 2060 SUPERGeForce MX450
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5CUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 2060 SUPERGeForce MX450
Kiến trúcTuringPascal / Turing / Ampere
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt20192017
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 2060 SUPERGeForce MX450
Số transistor10800 millionNot publicly specified
Kích thước die445 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân2176Not publicly specified
Xung cơ bản1470 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost1650 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 2060 SUPERGeForce MX450
Giao tiếpPCIe 3x16OEM platform dependent
Chiều dài229 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị450 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 2060 SUPERGeForce MX450
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 2060 SUPERGeForce MX450
Bộ nhớ video8 GB GDDR6OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitOEM configuration dependent
TFLOPS7.181OEM/TGP dependent

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 2060 SUPER49
Thiết bị BGeForce MX45040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2060 SUPER or GeForce MX450?

RTX 2060 SUPER has the higher overall gaming score, while GeForce MX450 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2060 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2060 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2060 SUPER offers more overall performance, while RTX 2060 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2060 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce MX450 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2060 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 2060 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2060 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2060 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2060 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2060 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.