H2H

Radeon RX 6700 XT vs GeForce RTX 2060 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6700 XT vượt RTX 2060 SUPER 14% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+14%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6700 XT vs GeForce RTX 2060 SUPER: kết luận chính

So sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER cho thấy RX 6700 XT dẫn 14% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 2060 SUPER có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5044
Hiệu quả
7284
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6700 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6700 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6700 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 6700 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ3.073.196 ₫

RTX 2060 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 67–72trên 317
RX 6700 XT#69vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 2060 SUPER#76vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2060 SUPER

98 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 2060 SUPER

100/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
72
84Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRDLSS 2
USB Type-CKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS13.21Tốt hơn7.181
Điện năng tiêu thụ230 W175 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin
Ngày ra mắt20212019
Kiến trúcRDNA 2.0Turing
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$479$399Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn2176
Xung nhịp2321 - 2581 MHzTốt hơn1470 - 1650 MHz
Xung cơ bản2321 MHzTốt hơn1470 MHz
Xung boost2581 MHzTốt hơn1650 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ384 GB/s448 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ230 W175 WTốt hơn
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Kích thước die335 mm²Tốt hơn445 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 3 MBL1 64 KB, L2 4 MB
Số transistor17200 millionTốt hơn10800 million
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6700 XTRTX 2060 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
25 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 66%
15 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 63%
6 FPSƯớc tính 60%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Call of Duty: WarzoneRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Counter-Strike 2RX 6700 XT212 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER194 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT149 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER136 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT116 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER106 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT49 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER39 FPSƯớc tính 68%
Cyberpunk 2077RX 6700 XT137 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER125 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT118 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER108 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT84 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER77 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT33 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER26 FPSƯớc tính 68%
Forza Horizon 5RX 6700 XT172 FPSƯớc tính 80%RTX 2060 SUPER158 FPSƯớc tính 80%RX 6700 XT112 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER102 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT104 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER95 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT73 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER58 FPSƯớc tính 68%
God of War RagnarökRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Hogwarts LegacyRX 6700 XT112 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER102 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT93 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER86 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT75 FPSƯớc tính 74%RTX 2060 SUPER69 FPSƯớc tính 74%RX 6700 XT34 FPSƯớc tính 71%RTX 2060 SUPER27 FPSƯớc tính 68%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Monster Hunter WildsRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
StarfieldRX 6700 XT25 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER23 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT21 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER20 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT16 FPSƯớc tính 66%RTX 2060 SUPER15 FPSƯớc tính 66%RX 6700 XT8 FPSƯớc tính 63%RTX 2060 SUPER6 FPSƯớc tính 60%
Average FPSRX 6700 XT78 FPSRTX 2060 SUPER72 FPSRX 6700 XT60 FPSRTX 2060 SUPER55 FPSRX 6700 XT48 FPSRTX 2060 SUPER44 FPSRX 6700 XT24 FPSRTX 2060 SUPER19 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6700 XTRTX 2060 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100504413%
H2H Compute IndexH2H Index / 100604920%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100585113%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100806816%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100728415%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6700 XTRTX 2060 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100635514%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100625414%
H2H Inference IndexH2H Index / 100585113%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100665715%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100595115%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRDLSS 2
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
Kiến trúcRDNA 2.0Turing
Tiến trình7 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20212019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
Số transistor17200 millionTốt hơn10800 million
Kích thước die335 mm²Tốt hơn445 mm²
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn2176
Xung cơ bản2321 MHzTốt hơn1470 MHz
Xung boost2581 MHzTốt hơn1650 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa45
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6700 XT và RTX 2060 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6700 XTRTX 2060 SUPER
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS13.21Tốt hơn7.181
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6700 XT64
Thiết bị BRTX 2060 SUPER62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6700 XT or RTX 2060 SUPER?

RX 6700 XT has the higher overall gaming score, while RX 6700 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2060 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2060 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6700 XT offers more overall performance, while RX 6700 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2060 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6700 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6700 XT leads in combined 1440p performance. RX 6700 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6700 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2060 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2060 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6700 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.