GeForce RTX 2080 Ti vs Intel Arc A570M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2080 Ti và Intel Arc A570M theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 Ti vượt Intel Arc A570M 34% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+34%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 2080 Ti (~23%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 2080 Ti

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2

Lý do cân nhắc Intel Arc A570M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5138
Hiệu quả
68100
Giá / hiệu năng
10057
Dung lượng bộ nhớ
7768
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 64–69trên 321
RTX 2080 Ti#66vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Intel Arc A570Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A570M

175 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 2080 TiIntel Arc A570M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
68
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
48

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 2080 TiIntel Arc A570M
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2080 Ti và Intel Arc A570M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2080 TiIntel Arc A570M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
209 FPS
185 FPS
1080p Ultra
147 FPS
130 FPS
1440p Ultra
114 FPS
87 FPS
4K Ultra
56 FPS
25 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 2080 Ti209 FPSIntel Arc A570M185 FPSRTX 2080 Ti147 FPSIntel Arc A570M130 FPSRTX 2080 Ti114 FPSIntel Arc A570M87 FPSRTX 2080 Ti56 FPSIntel Arc A570M25 FPS
Cyberpunk 2077RTX 2080 Ti135 FPSIntel Arc A570M119 FPSRTX 2080 Ti116 FPSIntel Arc A570M103 FPSRTX 2080 Ti83 FPSIntel Arc A570M63 FPSRTX 2080 Ti37 FPSIntel Arc A570M17 FPS
Forza Horizon 5RTX 2080 Ti170 FPSIntel Arc A570M151 FPSRTX 2080 Ti110 FPSIntel Arc A570M97 FPSRTX 2080 Ti103 FPSIntel Arc A570M78 FPSRTX 2080 Ti82 FPSIntel Arc A570M37 FPS
Hogwarts LegacyRTX 2080 Ti110 FPSIntel Arc A570M97 FPSRTX 2080 Ti92 FPSIntel Arc A570M82 FPSRTX 2080 Ti74 FPSIntel Arc A570M56 FPSRTX 2080 Ti38 FPSIntel Arc A570M17 FPS
Average FPSRTX 2080 Ti156 FPSIntel Arc A570M138 FPSRTX 2080 Ti116 FPSIntel Arc A570M103 FPSRTX 2080 Ti94 FPSIntel Arc A570M71 FPSRTX 2080 Ti53 FPSIntel Arc A570M24 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 2080 TiIntel Arc A570MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100513829%
H2H Compute IndexH2H Index / 100554324%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100584623%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100776812%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006810038%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 2080 TiIntel Arc A570MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100635219%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100615020%
H2H Inference IndexH2H Index / 100584623%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100655517%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100594723%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 2080 TiIntel Arc A570M
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 2080 TiIntel Arc A570M
Kiến trúcTuringXe HPG (Alchemist)
Tiến trình12 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20182023
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 2080 TiIntel Arc A570M
Số transistor18600 millionTốt hơn11500 million
Kích thước die754 mm²269 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4352Tốt hơn2048
Xung cơ bản1350 MHzTốt hơn900 MHz
Xung boost1545 MHzTốt hơn1300 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 2080 TiIntel Arc A570M
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị600 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 2080 TiIntel Arc A570M
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 2080 TiIntel Arc A570M
Bộ nhớ video11 GB GDDR6Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ352 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS13.45Tốt hơn5.325

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 2080 Ti59
Thiết bị BIntel Arc A570M48
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2080 Ti or Intel Arc A570M?

RTX 2080 Ti has the higher overall gaming score, while RTX 2080 Ti offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2080 Ti offers more overall performance, while RTX 2080 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 Ti is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2080 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 2080 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2080 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Intel Arc A570M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Intel Arc A570M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2080 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.