GeForce RTX 2080 vs Intel Arc 130V

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 2080 và Intel Arc 130V theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 2080 vượt Intel Arc 130V 21% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+21%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 2080 (~40%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 2080

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 7.5 · DLSS 2

Lý do cân nhắc Intel Arc 130V

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4638
Giá / hiệu năng
10065
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 99–104trên 321
RTX 2080ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Intel Arc 130Vngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 2080

171 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 2080Intel Arc 130V
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
56Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 2080Intel Arc 130V
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 2080 và Intel Arc 130V qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 2080Intel Arc 130V
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
201 FPS
157 FPS
1080p Ultra
141 FPS
111 FPS
1440p Ultra
110 FPS
86 FPS
4K Ultra
41 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 2080201 FPSIntel Arc 130V157 FPSRTX 2080141 FPSIntel Arc 130V111 FPSRTX 2080110 FPSIntel Arc 130V86 FPSRTX 208041 FPSIntel Arc 130V43 FPS
Cyberpunk 2077RTX 2080130 FPSIntel Arc 130V102 FPSRTX 2080112 FPSIntel Arc 130V88 FPSRTX 208080 FPSIntel Arc 130V62 FPSRTX 208027 FPSIntel Arc 130V29 FPS
Forza Horizon 5RTX 2080163 FPSIntel Arc 130V128 FPSRTX 2080106 FPSIntel Arc 130V83 FPSRTX 208099 FPSIntel Arc 130V77 FPSRTX 208060 FPSIntel Arc 130V63 FPS
Hogwarts LegacyRTX 2080106 FPSIntel Arc 130V83 FPSRTX 208088 FPSIntel Arc 130V69 FPSRTX 208071 FPSIntel Arc 130V56 FPSRTX 208028 FPSIntel Arc 130V29 FPS
Average FPSRTX 2080150 FPSIntel Arc 130V118 FPSRTX 2080112 FPSIntel Arc 130V88 FPSRTX 208090 FPSIntel Arc 130V70 FPSRTX 208039 FPSIntel Arc 130V41 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 2080Intel Arc 130VChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463819%
H2H Compute IndexH2H Index / 100513829%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100523831%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100680200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100710200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 2080Intel Arc 130VChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100563838%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100553837%
H2H Inference IndexH2H Index / 100523831%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100583842%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100533833%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 2080Intel Arc 130V
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 7.5OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 2080Intel Arc 130V
Kiến trúcTuringXe2 LPG
Tiến trình12 nm
Ngày ra mắt20182024
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 2080Intel Arc 130V
Số transistor13600 millionNot publicly specified
Kích thước die545 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân2944Not publicly specified
Xung cơ bản1515 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost1710 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 2080Intel Arc 130V
Giao tiếpPCIe 3x16OEM platform dependent
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị550 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 2080Intel Arc 130V
HDMIHDMI 2.0OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa5OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 2080Intel Arc 130V
Bộ nhớ video8 GB GDDR6OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR6Shared LPDDR5X
Bus bộ nhớ256 bitOEM configuration dependent
TFLOPS10.07OEM/TGP dependent

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 208056
Thiết bị BIntel Arc 130V40
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 2080 or Intel Arc 130V?

RTX 2080 has the higher overall gaming score, while RTX 2080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 2080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 2080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 2080 offers more overall performance, while RTX 2080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 2080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 2080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 2080 leads in combined 1440p performance. RTX 2080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 2080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 2080 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 2080 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 2080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.