
NVIDIA
GeForce RTX 3050 6 GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 3050 6 GB.
62/ 100
Overall rating
Price 5.763.381 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
62/10062
RTX 3050 6 GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
25%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
27so sánh82likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAmpere
Tiến trình8 nm
Ngày ra mắt2024
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor8700 million
Kích thước die200 mm²
Đơn vị shader / nhân2304
Xung cơ bản1042 MHz
Xung boost1470 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x8
Chiều dài242 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị250 W
Đầu cấp nguồnNone
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ96 bit
TFLOPS6.774
CATALOG LINKS
27Compare RTX 3050 6 GB
27 available comparisons
GTX 1660 TiNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
GTX 1660NVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 2060 SUPERNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 2070NVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
GTX 1650NVIDIAOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RTX 5050NVIDIAOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 5500 XTAMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 5500 XT 4GBAMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 5600AMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 5600 XTAMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 5700 XTAMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 6650 XTAMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
RX 7650 GREAMDOpen comparison
RTX 3050 6 GBNVIDIAVS
Vega II 8CU 4700GAMDOpen comparison
RTX 3070 TiNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3080 TiNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3080NVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3090 TiNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5080 SUPERNVIDIAVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 5700AMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 6600AMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 6600 XTAMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 6700 XTAMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 6900 XTAMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050AMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison
VIIAMDVS
RTX 3050 6 GBNVIDIAOpen comparison