H2H

GeForce RTX 3050 6 GBVSGeForce RTX 5050

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 3050 6 GB
♜ WINNERGeForce RTX 5050+15%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 5050
NVIDIARTX 3050 6 GB

5.701.045 ₫Average price

VS

10.895.331 ₫Average price

NVIDIARTX 5050
VS
Người thắngRTX 505014%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng3945
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng10081
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 3050 6 GB vs GeForce RTX 5050: kết luận chính

So sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 cho thấy RTX 5050 dẫn 15% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 3050 6 GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 3050 6 GBGeForce RTX 3050 6 GBNVIDIA
RTX 5050GeForce RTX 5050NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3945
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10081
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RTX 3050 6 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 3050 6 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ5.194.286 ₫

RTX 3050 6 GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 47–52trên 61
RTX 3050 6 GB#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5050#50vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3050 6 GB

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 3050 6 GB

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 3050 6 GBRTX 5050
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 3050 6 GBRTX 5050
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 2DLSS 4
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
TFLOPS6.77413.17Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Điện năng tiêu thụ70 WTốt hơn130 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
Ngày ra mắt20242025
Kiến trúcAmpereBlackwell 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$229Tốt hơn$399
Đơn vị shader / nhân23042560Tốt hơn
Xung nhịp1042 - 1470 MHz2317 - 2572 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1042 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost1470 MHz2572 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz20 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ96 bit128 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ168 GB/s320 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 5x8
Điện năng tiêu thụ70 WTốt hơn130 W
Tiến trình8 nm5 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn300 W
Chiều dài242 mmVaries by board
Kích thước die200 mm²149 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 24 MB
Số transistor8700 million16900 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 3050 6 GBRTX 5050
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 65%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 58%
15 FPSƯớc tính 65%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong24Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 65%21Ước tính 66%10Ước tính 58%15Ước tính 65%5Ước tính 55%5Ước tính 57%
Call of Duty: Warzone24Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 65%21Ước tính 66%10Ước tính 58%15Ước tính 65%5Ước tính 55%5Ước tính 57%
Counter-Strike 2206Ước tính 74%211Ước tính 74%140Ước tính 73%149Ước tính 74%74Ước tính 66%110Ước tính 73%25Ước tính 62%33Ước tính 65%
Cyberpunk 2077133Ước tính 74%136Ước tính 74%111Ước tính 73%117Ước tính 74%54Ước tính 66%80Ước tính 73%17Ước tính 62%22Ước tính 65%
Forza Horizon 5167Ước tính 80%172Ước tính 80%105Ước tính 73%111Ước tính 74%67Ước tính 66%99Ước tính 73%37Ước tính 62%48Ước tính 65%
God of War Ragnarök24Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 65%21Ước tính 66%10Ước tính 58%15Ước tính 65%5Ước tính 55%5Ước tính 57%
Hogwarts Legacy108Ước tính 74%111Ước tính 74%88Ước tính 73%93Ước tính 74%48Ước tính 66%71Ước tính 73%17Ước tính 62%22Ước tính 65%
Microsoft Flight Simulator 202424Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 65%21Ước tính 66%10Ước tính 58%15Ước tính 65%5Ước tính 55%5Ước tính 57%
Monster Hunter Wilds24Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 65%21Ước tính 66%10Ước tính 58%15Ước tính 65%5Ước tính 55%5Ước tính 57%
Starfield24Ước tính 66%25Ước tính 66%20Ước tính 65%21Ước tính 66%10Ước tính 58%15Ước tính 65%5Ước tính 55%5Ước tính 57%
Average FPS7678566030451316
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3050 6 GBRTX 5050Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100394514%
H2H Compute IndexH2H Index / 100445522%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100455214%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 3050 6 GBRTX 5050Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100495512%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100485412%
H2H Inference IndexH2H Index / 100455214%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100515813%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100455214%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GBRTX 5050
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 2DLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GBRTX 5050
Kiến trúcAmpereBlackwell 2.0
Tiến trình8 nm5 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20242025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GBRTX 5050
Số transistor8700 million16900 millionTốt hơn
Kích thước die200 mm²149 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân23042560Tốt hơn
Xung cơ bản1042 MHz2317 MHzTốt hơn
Xung boost1470 MHz2572 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GBRTX 5050
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 5x8
Chiều dài242 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GBRTX 5050
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 3050 6 GB và RTX 5050 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 3050 6 GBRTX 5050
Bộ nhớ video6 GB GDDR68 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ96 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS6.77413.17Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 3050 6 GB62
Device BRTX 505062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 3050 6 GB or RTX 5050?

RTX 3050 6 GB has the higher overall gaming score, while RTX 3050 6 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 3050 6 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 3050 6 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 3050 6 GB offers more overall performance, while RTX 3050 6 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 3050 6 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 3050 6 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 3050 6 GB leads in combined 1440p performance. RTX 3050 6 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 3050 6 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 3050 6 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 3050 6 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 3050 6 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.