
GeForce RTX 4070 SUPERVSGeForce RTX 4080
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 4070 SUPER

VSNgười thắngRTX 408013%Hiệu năng chơi game tốt hơn
NVIDIA
RTX 4080

Hiệu năng6372
Hiệu quả9575
Giá / hiệu năng8274
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 4070 SUPER vs GeForce RTX 4080: kết luận chính
So sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 cho thấy RTX 4080 dẫn 14% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4070 SUPER có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
NVIDIAHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
6372
9575
8274
8088
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
RTX 4070 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4070 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
RTX 4070 SUPER rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 16–21trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 4070 SUPER
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 4070 SUPER
82/100 · Giá $599Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
63
72Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
52
58Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49
56Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
95Tốt hơn
75
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 3
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
OpenGL4.64.6
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
TFLOPS35.4848.74Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn320 W
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20242022
Kiến trúcAda LovelaceAda Lovelace
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Giá ra mắt$599Tốt hơn$1199
Đơn vị shader / nhân71689728Tốt hơn
Xung nhịp1980 - 2475 MHz2205 - 2505 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1980 MHz2205 MHzTốt hơn
Xung boost2475 MHz2505 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X16 GB GDDR6XTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ21 GHz22,4 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ504 GB/s717 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn320 W
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn700 W
Chiều dài267 mmTốt hơn310 mm
Kích thước die294 mm²Tốt hơn379 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL1 128 KB, L2 64 MB
Số transistor35800 million45900 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 4070 SUPERRTX 4080
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
31 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
30 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 65%
13 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong31Ước tính 66%35Ước tính 66%27Ước tính 66%30Ước tính 66%20Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 65%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone31Ước tính 66%35Ước tính 66%27Ước tính 66%30Ước tính 66%20Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 65%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2264Ước tính 74%297Ước tính 74%186Ước tính 74%209Ước tính 74%144Ước tính 74%162Ước tính 74%68Ước tính 73%81Ước tính 74%
Cyberpunk 2077171Ước tính 74%192Ước tính 74%147Ước tính 74%165Ước tính 74%105Ước tính 74%118Ước tính 74%46Ước tính 73%54Ước tính 74%
Forza Horizon 5215Ước tính 80%242Ước tính 80%139Ước tính 74%156Ước tính 74%130Ước tính 74%146Ước tính 74%100Ước tính 73%119Ước tính 74%
God of War Ragnarök31Ước tính 66%35Ước tính 66%27Ước tính 66%30Ước tính 66%20Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 65%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy139Ước tính 74%156Ước tính 74%117Ước tính 74%131Ước tính 74%94Ước tính 74%105Ước tính 74%46Ước tính 73%55Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202431Ước tính 66%35Ước tính 66%27Ước tính 66%30Ước tính 66%20Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 65%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds31Ước tính 66%35Ước tính 66%27Ước tính 66%30Ước tính 66%20Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 65%13Ước tính 66%
Starfield31Ước tính 66%35Ước tính 66%27Ước tính 66%30Ước tính 66%20Ước tính 66%23Ước tính 66%11Ước tính 65%13Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100637213%
H2H Compute IndexH2H Index / 100687611%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100687611%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100808810%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100957524%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100717911%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100707811%
H2H Inference IndexH2H Index / 100687611%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100728112%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100687712%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAda LovelaceAda Lovelace
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20242022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor35800 million45900 millionTốt hơn
Kích thước die294 mm²Tốt hơn379 mm²
Đơn vị shader / nhân71689728Tốt hơn
Xung cơ bản1980 MHz2205 MHzTốt hơn
Xung boost2475 MHz2505 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài267 mmTốt hơn310 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn700 W
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X16 GB GDDR6XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS35.4848.74Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 4070 SUPER or RTX 4080?+
RTX 4070 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 4070 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 4070 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 4070 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 4070 SUPER offers more overall performance, while RTX 4070 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 4070 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 4070 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 4070 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4070 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 4070 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 4070 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 4070 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 4070 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD