H2H

GeForce RTX 4070 SUPERVSGeForce RTX 5070

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4070 SUPER
♜ WINNERGeForce RTX 4070 SUPER+2%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 5070
NVIDIARTX 4070 SUPER

14.822.717 ₫Average price

VS

15.076.097 ₫Average price

NVIDIARTX 5070
VS
Người thắngRTX 4070 SUPER2%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng6362
Hiệu quả9583
Giá / hiệu năng8281
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4070 SUPER vs GeForce RTX 5070: kết luận chính

So sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 cho thấy RTX 4070 SUPER dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 5070 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4070 SUPERGeForce RTX 4070 SUPERNVIDIA
RTX 5070GeForce RTX 5070NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6362
Hiệu quả
9583
Giá / hiệu năng
8281
Dung lượng bộ nhớ
8080
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4070 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4070 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4070 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG4%

RTX 4070 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ253.380 ₫

RTX 4070 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 16–21trên 61
RTX 4070 SUPER#18vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5070#30vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4070 SUPER

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 5070

81/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4070 SUPERRTX 5070
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
63Tốt hơn
62
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
52Tốt hơn
51
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49
49
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
95Tốt hơn
83
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
70
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4070 SUPERRTX 5070
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 4
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
OpenGL4.64.6
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
TFLOPS35.48Tốt hơn30.87
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn250 W
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR7
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20242025
Kiến trúcAda LovelaceBlackwell 2.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$599$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân7168Tốt hơn6144
Xung nhịp1980 - 2475 MHz2325 - 2512 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1980 MHz2325 MHzTốt hơn
Xung boost2475 MHz2512 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X12 GB GDDR7
Xung nhịp bộ nhớ21 GHz28 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ192 bit192 bit
Băng thông bộ nhớ504 GB/s672 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Điện năng tiêu thụ220 WTốt hơn250 W
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Chiều dài267 mm245 mmTốt hơn
Kích thước die294 mm²263 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL1 128 KB, L2 48 MB
Số transistor35800 millionTốt hơn31100 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070 SUPERRTX 5070
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
31 FPSƯớc tính 66%
30 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
11 FPSƯớc tính 65%
11 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong31Ước tính 66%30Ước tính 66%27Ước tính 66%26Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%11Ước tính 65%11Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone31Ước tính 66%30Ước tính 66%27Ước tính 66%26Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%11Ước tính 65%11Ước tính 66%
Counter-Strike 2264Ước tính 74%255Ước tính 74%186Ước tính 74%179Ước tính 74%144Ước tính 74%139Ước tính 74%68Ước tính 73%69Ước tính 74%
Cyberpunk 2077171Ước tính 74%165Ước tính 74%147Ước tính 74%142Ước tính 74%105Ước tính 74%101Ước tính 74%46Ước tính 73%46Ước tính 74%
Forza Horizon 5215Ước tính 80%208Ước tính 80%139Ước tính 74%134Ước tính 74%130Ước tính 74%125Ước tính 74%100Ước tính 73%101Ước tính 74%
God of War Ragnarök31Ước tính 66%30Ước tính 66%27Ước tính 66%26Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%11Ước tính 65%11Ước tính 66%
Hogwarts Legacy139Ước tính 74%134Ước tính 74%117Ước tính 74%112Ước tính 74%94Ước tính 74%90Ước tính 74%46Ước tính 73%47Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202431Ước tính 66%30Ước tính 66%27Ước tính 66%26Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%11Ước tính 65%11Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds31Ước tính 66%30Ước tính 66%27Ước tính 66%26Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%11Ước tính 65%11Ước tính 66%
Starfield31Ước tính 66%30Ước tính 66%27Ước tính 66%26Ước tính 66%20Ước tính 66%19Ước tính 66%11Ước tính 65%11Ước tính 66%
Average FPS9894757259573333
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 SUPERRTX 5070Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10063622%
H2H Compute IndexH2H Index / 10068680%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10068671%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10080800%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100958313%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 SUPERRTX 5070Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10071701%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10070691%
H2H Inference IndexH2H Index / 10068671%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10072720%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10068671%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 SUPERRTX 5070
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 SUPERRTX 5070
Kiến trúcAda LovelaceBlackwell 2.0
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20242025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 SUPERRTX 5070
Số transistor35800 millionTốt hơn31100 million
Kích thước die294 mm²263 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân7168Tốt hơn6144
Xung cơ bản1980 MHz2325 MHzTốt hơn
Xung boost2475 MHz2512 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 SUPERRTX 5070
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dài267 mm245 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 SUPERRTX 5070
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 SUPER và RTX 5070 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 SUPERRTX 5070
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X12 GB GDDR7
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR7
Bus bộ nhớ192 bit192 bit
TFLOPS35.48Tốt hơn30.87
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 4070 SUPER73
Device BRTX 507070
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 SUPER or RTX 5070?

RTX 4070 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 4070 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 SUPER offers more overall performance, while RTX 4070 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4070 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4070 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4070 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4070 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.