H2H

GeForce RTX 4070 Ti SUPERVSRadeon RX 6750 XT

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4070 Ti SUPER
♜ WINNERGeForce RTX 4070 Ti SUPER+38%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 6750 XT
NVIDIARTX 4070 Ti SUPER

19.890.313 ₫Average price

VS

9.501.742 ₫Average price

AMDRX 6750 XT
NVIDIA

RTX 4070 Ti SUPER

GeForce RTX 4070 Ti SUPER
VS
Người thắngRTX 4070 Ti SUPER32%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng6950
Hiệu quả8167
Giá / hiệu năng7491
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4070 Ti SUPER vs Radeon RX 6750 XT: kết luận chính

So sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT cho thấy RTX 4070 Ti SUPER dẫn 38% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6750 XT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4070 Ti SUPERGeForce RTX 4070 Ti SUPERNVIDIA
RX 6750 XTRadeon RX 6750 XTAMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6950
Hiệu quả
8167
Giá / hiệu năng
7491
Dung lượng bộ nhớ
8880
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4070 Ti SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4070 Ti SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6750 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG18%

RTX 4070 Ti SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ10.388.571 ₫

RX 6750 XT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 19–24trên 61
RTX 4070 Ti SUPER#21vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6750 XT#53vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4070 Ti SUPER

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6750 XT

91/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
69Tốt hơn
50
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
56Tốt hơn
42
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
54Tốt hơn
40
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
61
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS44.1Tốt hơn13.31
Điện năng tiêu thụ285 W250 WTốt hơn
Giá ra mắt$799$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8448Tốt hơn2560
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Đầu cấp nguồn16 pin6+8 pin
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Ngày ra mắt20242022
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 2.0
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.1
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn12 GB GDDR6
Xung nhịp2340 - 2610 MHzTốt hơn2150 - 2600 MHz
Điện năng tiêu thụ285 W250 WTốt hơn
Kích thước die379 mm²335 mm²Tốt hơn
Xung cơ bản2340 MHzTốt hơn2150 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2600 MHz
Chiều dài310 mm267 mmTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ672 GB/sTốt hơn432 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL1 128 KB, L2 3 MB
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn18 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị600 W600 W
Số transistor45900 millionTốt hơn17200 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
34 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 64%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong34Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 64%
Call of Duty: Warzone34Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 64%
Counter-Strike 2286Ước tính 74%211Ước tính 74%201Ước tính 74%149Ước tính 74%156Ước tính 74%116Ước tính 74%78Ước tính 74%51Ước tính 72%
Cyberpunk 2077185Ước tính 74%136Ước tính 74%159Ước tính 74%118Ước tính 74%113Ước tính 74%84Ước tính 74%52Ước tính 74%34Ước tính 72%
Forza Horizon 5233Ước tính 82%172Ước tính 80%151Ước tính 74%111Ước tính 74%141Ước tính 74%104Ước tính 74%114Ước tính 74%76Ước tính 72%
God of War Ragnarök34Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 64%
Hogwarts Legacy151Ước tính 74%111Ước tính 74%126Ước tính 74%93Ước tính 74%101Ước tính 74%75Ước tính 74%53Ước tính 74%35Ước tính 72%
Microsoft Flight Simulator 202434Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 64%
Monster Hunter Wilds34Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 64%
Starfield34Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%21Ước tính 66%22Ước tính 66%16Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 64%
Average FPS10678816064483724
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100695032%
H2H Compute IndexH2H Index / 100756022%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100745824%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100888010%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100816719%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100786321%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100776222%
H2H Inference IndexH2H Index / 100745824%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100796618%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100755924%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 2.0
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20242022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
Số transistor45900 millionTốt hơn17200 million
Kích thước die379 mm²335 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8448Tốt hơn2560
Xung cơ bản2340 MHzTốt hơn2150 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2600 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài310 mm267 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W600 W
Đầu cấp nguồn16 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và RX 6750 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERRX 6750 XT
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn12 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS44.1Tốt hơn13.31
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 4070 Ti SUPER72
Device BRX 6750 XT61
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 Ti SUPER or RX 6750 XT?

RTX 4070 Ti SUPER has the higher overall gaming score, while RX 6750 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 Ti SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 Ti SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 Ti SUPER offers more overall performance, while RTX 4070 Ti SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 Ti SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6750 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 Ti SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4070 Ti SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 Ti SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6750 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6750 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 Ti SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.