GeForce RTX 4080 SUPER vs Radeon HD 7770M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4080 SUPER và Radeon HD 7770M theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4080 SUPER vượt Radeon HD 7770M 153% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+153%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 4080 SUPER (~64%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 4080 SUPER

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.9 · DLSS 3

Lý do cân nhắc Radeon HD 7770M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7630
Hiệu quả
79100
Giá / hiệu năng
4854
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
VS
Radeon HD 7770MAMDRadeon HD 7770M0

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 5–10trên 321
RTX 4080 SUPER#7vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Radeon HD 7770Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4080 SUPER

137 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
79
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Độ dày
Đầu cấp nguồn
Loại bộ nhớ
Ngày ra mắt
Compute API
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Chiều dài
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 SUPER và Radeon HD 7770M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
313 FPS
155 FPS
1080p Ultra
220 FPS
107 FPS
1440p Ultra
171 FPS
59 FPS
4K Ultra
85 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 4080 SUPER313 FPSRadeon HD 7770M155 FPSRTX 4080 SUPER220 FPSRadeon HD 7770M107 FPSRTX 4080 SUPER171 FPSRadeon HD 7770M59 FPSRTX 4080 SUPER85 FPSRadeon HD 7770M21 FPS
Cyberpunk 2077RTX 4080 SUPER202 FPSRadeon HD 7770M100 FPSRTX 4080 SUPER174 FPSRadeon HD 7770M85 FPSRTX 4080 SUPER124 FPSRadeon HD 7770M43 FPSRTX 4080 SUPER57 FPSRadeon HD 7770M14 FPS
Forza Horizon 5RTX 4080 SUPER232 FPSRadeon HD 7770M126 FPSRTX 4080 SUPER165 FPSRadeon HD 7770M80 FPSRTX 4080 SUPER154 FPSRadeon HD 7770M53 FPSRTX 4080 SUPER125 FPSRadeon HD 7770M30 FPS
Hogwarts LegacyRTX 4080 SUPER165 FPSRadeon HD 7770M82 FPSRTX 4080 SUPER138 FPSRadeon HD 7770M67 FPSRTX 4080 SUPER111 FPSRadeon HD 7770M38 FPSRTX 4080 SUPER58 FPSRadeon HD 7770M14 FPS
Average FPSRTX 4080 SUPER228 FPSRadeon HD 7770M116 FPSRTX 4080 SUPER174 FPSRadeon HD 7770M85 FPSRTX 4080 SUPER140 FPSRadeon HD 7770M48 FPSRTX 4080 SUPER81 FPSRadeon HD 7770M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100763087%
H2H Compute IndexH2H Index / 100793382%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100793772%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007910023%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100814263%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100814068%
H2H Inference IndexH2H Index / 100793772%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100834461%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100803871%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
DirectX12.211.1
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceGCN / TeraScale
Tiến trình5 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20242012
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
Số transistor45900 millionTốt hơn1500 million
Kích thước die379 mm²123 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn512
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn675 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn675 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài310 mmOEM dependent
Độ dàyTriple-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị700 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn16 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 4080 SUPERRadeon HD 7770M
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS52.22Tốt hơn0.691

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 4080 SUPER69
Thiết bị BRadeon HD 7770M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 SUPER or Radeon HD 7770M?

RTX 4080 SUPER has the higher overall gaming score, while Radeon HD 7770M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 SUPER offers more overall performance, while RTX 4080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Radeon HD 7770M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Radeon HD 7770M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Radeon HD 7770M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.