H2H

GeForce RTX 4080 SUPERVSGeForce GTX 1630

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4080 SUPER
♜ WINNERGeForce RTX 4080 SUPER+138%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce GTX 1630
NVIDIARTX 4080 SUPER

24.831.219 ₫Average price

VS

2.027.038 ₫Average price

NVIDIAGTX 1630
VS
Người thắngRTX 4080 SUPER81%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng7632
Hiệu quả79100
Giá / hiệu năng70100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4080 SUPER vs GeForce GTX 1630: kết luận chính

So sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 cho thấy RTX 4080 SUPER dẫn 138% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1630 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4080 SUPERGeForce RTX 4080 SUPERNVIDIA
GTX 1630GeForce GTX 1630NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7632
Hiệu quả
79100
Giá / hiệu năng
70100
Dung lượng bộ nhớ
8860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
CỘNG ĐỒNG · DỮ LIỆU XÁC MINH

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
VS
GeForce GTX 1630NVIDIAGTX 16300

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4080 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1630 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG29%

RTX 4080 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ22.804.180 ₫

GTX 1630 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 9–14trên 61
RTX 4080 SUPER#11vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1630#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4080 SUPER

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1630

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4080 SUPERGTX 1630
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
79
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4080 SUPERGTX 1630
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.0
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS52.22Tốt hơn1.828
Điện năng tiêu thụ320 W75 WTốt hơn
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceTuring
Giá ra mắt$999$119Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn512
Độ dàyTriple-slotSingle-slot
Đầu cấp nguồn16 pinNone
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Ngày ra mắt20242022
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp2295 - 2550 MHzTốt hơn1740 - 1785 MHz
Điện năng tiêu thụ320 W75 WTốt hơn
Kích thước die379 mm²200 mm²Tốt hơn
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1740 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn1785 MHz
Chiều dài310 mm145 mmTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ736 GB/sTốt hơn96 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 64 KB, L2 1 MB
Xung nhịp bộ nhớ23 GHzTốt hơn12 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x8
Tiến trình5 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị700 W250 WTốt hơn
Số transistor45900 millionTốt hơn4700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080 SUPERGTX 1630
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
37 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
32 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong37Ước tính 66%19Ước tính 64%32Ước tính 66%16Ước tính 64%24Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone37Ước tính 66%19Ước tính 64%32Ước tính 66%16Ước tính 64%24Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2313Ước tính 82%162Ước tính 72%220Ước tính 82%114Ước tính 72%171Ước tính 82%62Ước tính 66%85Ước tính 82%22Ước tính 62%
Cyberpunk 2077202Ước tính 82%105Ước tính 72%174Ước tính 82%90Ước tính 72%124Ước tính 82%45Ước tính 66%57Ước tính 82%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5232Ước tính 82%132Ước tính 78%165Ước tính 82%86Ước tính 72%154Ước tính 82%55Ước tính 66%125Ước tính 82%32Ước tính 62%
God of War Ragnarök37Ước tính 66%19Ước tính 64%32Ước tính 66%16Ước tính 64%24Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy165Ước tính 82%86Ước tính 72%138Ước tính 82%72Ước tính 72%111Ước tính 82%40Ước tính 66%58Ước tính 82%15Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202437Ước tính 66%19Ước tính 64%32Ước tính 66%16Ước tính 64%24Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds37Ước tính 66%19Ước tính 64%32Ước tính 66%16Ước tính 64%24Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%
Starfield37Ước tính 66%19Ước tính 64%32Ước tính 66%16Ước tính 64%24Ước tính 66%9Ước tính 58%14Ước tính 66%5Ước tính 55%
Average FPS11360894670264111
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080 SUPERGTX 1630Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100763281%
H2H Compute IndexH2H Index / 100794066%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100794066%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007910023%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080 SUPERGTX 1630Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100814557%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100814361%
H2H Inference IndexH2H Index / 100794066%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100834853%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100804164%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERGTX 1630
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERGTX 1630
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceTuring
Tiến trình5 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20242022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERGTX 1630
Số transistor45900 millionTốt hơn4700 million
Kích thước die379 mm²200 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn512
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1740 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn1785 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERGTX 1630
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x8
Chiều dài310 mm145 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị700 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERGTX 1630
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.0
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a1x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4080 SUPER và GTX 1630 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERGTX 1630
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS52.22Tốt hơn1.828
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 4080 SUPER75
Device BGTX 163058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 SUPER or GTX 1630?

RTX 4080 SUPER has the higher overall gaming score, while GTX 1630 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 SUPER offers more overall performance, while RTX 4080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1630 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1630 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1630 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.