H2H

GeForce RTX 4080 SUPERVSGeForce RTX 4080

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4080 SUPER
♜ WINNERGeForce RTX 4080 SUPER+6%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 4080
NVIDIARTX 4080 SUPER

24.831.219 ₫Average price

VS

20.650.452 ₫Average price

NVIDIARTX 4080
VS
Người thắngRTX 4080 SUPER5%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng7672
Hiệu quả7975
Giá / hiệu năng7074
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4080 SUPER vs GeForce RTX 4080: kết luận chính

So sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 cho thấy RTX 4080 SUPER dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4080 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4080 SUPERGeForce RTX 4080 SUPERNVIDIA
RTX 4080GeForce RTX 4080NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7672
Hiệu quả
7975
Giá / hiệu năng
7074
Dung lượng bộ nhớ
8888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
CỘNG ĐỒNG · DỮ LIỆU XÁC MINH

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
VS
GeForce RTX 4080NVIDIARTX 40800

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4080 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RTX 4080 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.180.766 ₫

RTX 4080 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 9–14trên 61
RTX 4080 SUPER#11vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 4080#19vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4080 SUPER

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 4080 SUPER

70/100 · Giá $999

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4080 SUPERRTX 4080
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
72
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
58
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
56
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
79Tốt hơn
75
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4080 SUPERRTX 4080
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 3
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS52.22Tốt hơn48.74
Điện năng tiêu thụ320 W320 W
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceAda Lovelace
Giá ra mắt$999Tốt hơn$1199
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn9728
Độ dàyTriple-slotTriple-slot
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Ngày ra mắt20242022
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X16 GB GDDR6X
Xung nhịp2295 - 2550 MHzTốt hơn2205 - 2505 MHz
Điện năng tiêu thụ320 W320 W
Kích thước die379 mm²379 mm²
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn2205 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn2505 MHz
Chiều dài310 mm310 mm
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ736 GB/sTốt hơn717 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 128 KB, L2 64 MB
Xung nhịp bộ nhớ23 GHzTốt hơn22,4 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị700 W700 W
Số transistor45900 million45900 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080 SUPERRTX 4080
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
37 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
32 FPSƯớc tính 66%
30 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong37Ước tính 66%35Ước tính 66%32Ước tính 66%30Ước tính 66%24Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 66%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone37Ước tính 66%35Ước tính 66%32Ước tính 66%30Ước tính 66%24Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 66%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2313Ước tính 82%297Ước tính 74%220Ước tính 82%209Ước tính 74%171Ước tính 82%162Ước tính 74%85Ước tính 82%81Ước tính 74%
Cyberpunk 2077202Ước tính 82%192Ước tính 74%174Ước tính 82%165Ước tính 74%124Ước tính 82%118Ước tính 74%57Ước tính 82%54Ước tính 74%
Forza Horizon 5232Ước tính 82%242Ước tính 80%165Ước tính 82%156Ước tính 74%154Ước tính 82%146Ước tính 74%125Ước tính 82%119Ước tính 74%
God of War Ragnarök37Ước tính 66%35Ước tính 66%32Ước tính 66%30Ước tính 66%24Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 66%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy165Ước tính 82%156Ước tính 74%138Ước tính 82%131Ước tính 74%111Ước tính 82%105Ước tính 74%58Ước tính 82%55Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202437Ước tính 66%35Ước tính 66%32Ước tính 66%30Ước tính 66%24Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 66%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds37Ước tính 66%35Ước tính 66%32Ước tính 66%30Ước tính 66%24Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 66%13Ước tính 66%
Starfield37Ước tính 66%35Ước tính 66%32Ước tính 66%30Ước tính 66%24Ước tính 66%23Ước tính 66%14Ước tính 66%13Ước tính 66%
Average FPS113110898470674139
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080 SUPERRTX 4080Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10076725%
H2H Compute IndexH2H Index / 10079764%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10079764%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10079755%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080 SUPERRTX 4080Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10081793%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10081784%
H2H Inference IndexH2H Index / 10079764%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10083812%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10080774%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERRTX 4080
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERRTX 4080
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceAda Lovelace
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20242022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERRTX 4080
Số transistor45900 million45900 million
Kích thước die379 mm²379 mm²
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn9728
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn2205 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn2505 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERRTX 4080
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài310 mm310 mm
Độ dàyTriple-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị700 W700 W
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERRTX 4080
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4080 SUPER và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPERRTX 4080
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X16 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS52.22Tốt hơn48.74
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 4080 SUPER75
Device BRTX 408073
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 SUPER or RTX 4080?

RTX 4080 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 4080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 SUPER offers more overall performance, while RTX 4080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4080 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4080 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.