GeForce RTX 4080 vs Mobility Radeon HD 5770

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4080 và Mobility Radeon HD 5770 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4080 vượt Mobility Radeon HD 5770 140% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+140%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 4080 (~55%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 4080

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.9 · DLSS 3

Lý do cân nhắc Mobility Radeon HD 5770

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7230
Hiệu quả
75100
Giá / hiệu năng
4954
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 16–21trên 321
RTX 4080#18vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon HD 5770ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Mobility Radeon HD 5770

162 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
72Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
56Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
75
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
65Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 và Mobility Radeon HD 5770 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080Mobility Radeon HD 5770
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
297 FPS
155 FPS
1080p Ultra
209 FPS
107 FPS
1440p Ultra
162 FPS
59 FPS
4K Ultra
81 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 4080297 FPSMobility Radeon HD 5770155 FPSRTX 4080209 FPSMobility Radeon HD 5770107 FPSRTX 4080162 FPSMobility Radeon HD 577059 FPSRTX 408081 FPSMobility Radeon HD 577021 FPS
Cyberpunk 2077RTX 4080192 FPSMobility Radeon HD 5770100 FPSRTX 4080165 FPSMobility Radeon HD 577085 FPSRTX 4080118 FPSMobility Radeon HD 577043 FPSRTX 408054 FPSMobility Radeon HD 577014 FPS
Forza Horizon 5RTX 4080242 FPSMobility Radeon HD 5770126 FPSRTX 4080156 FPSMobility Radeon HD 577080 FPSRTX 4080146 FPSMobility Radeon HD 577053 FPSRTX 4080119 FPSMobility Radeon HD 577030 FPS
Hogwarts LegacyRTX 4080156 FPSMobility Radeon HD 577081 FPSRTX 4080131 FPSMobility Radeon HD 577067 FPSRTX 4080105 FPSMobility Radeon HD 577038 FPSRTX 408055 FPSMobility Radeon HD 577014 FPS
Average FPSRTX 4080222 FPSMobility Radeon HD 5770116 FPSRTX 4080165 FPSMobility Radeon HD 577085 FPSRTX 4080133 FPSMobility Radeon HD 577048 FPSRTX 408077 FPSMobility Radeon HD 577020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 4080Mobility Radeon HD 5770Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100723082%
H2H Compute IndexH2H Index / 100763379%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100763769%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007510029%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 4080Mobility Radeon HD 5770Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100794261%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100784064%
H2H Inference IndexH2H Index / 100763769%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100814459%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100773868%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.64.4
UpscalingDLSS 3Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
Kiến trúcAda LovelaceTeraScale 2
Tiến trình5 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20222010
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
Số transistor45900 millionTốt hơn627 million
Kích thước die379 mm²104 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân9728Tốt hơn400
Xung cơ bản2205 MHzTốt hơn650 MHz
Xung boost2505 MHzTốt hơn650 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài310 mmOEM dependent
Độ dàyTriple-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị700 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn16 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 4080Mobility Radeon HD 5770
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5 / GDDR3 / DDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS48.74Tốt hơn0.52

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 408065
Thiết bị BMobility Radeon HD 577042
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 or Mobility Radeon HD 5770?

RTX 4080 has the higher overall gaming score, while Mobility Radeon HD 5770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 offers more overall performance, while RTX 4080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Mobility Radeon HD 5770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 leads in combined 1440p performance. RTX 4080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Mobility Radeon HD 5770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Mobility Radeon HD 5770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.