H2H

GeForce RTX 4080 vs GeForce GTX 1650

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4080 và GTX 1650 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4080 vượt GTX 1650 118% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+118%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4080 vs GeForce GTX 1650: kết luận chính

So sánh RTX 4080 và GTX 1650 cho thấy RTX 4080 dẫn 118% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1650 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7233
Hiệu quả
75100
Giá / hiệu năng
74100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. GTX 1650 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG26%

RTX 4080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ19.463.577 ₫

GTX 1650 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 15–20trên 317
RTX 4080#17vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1650ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1650

146 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce GTX 1650

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4080GTX 1650
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
72Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
56Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
75
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4080GTX 1650
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS48.74Tốt hơn2.984
Điện năng tiêu thụ320 W75 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5
Đầu cấp nguồn16 pinNone
Ngày ra mắt20222019
Kiến trúcAda LovelaceTuring
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$1199$169Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân9728Tốt hơn896
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Xung nhịp2205 - 2505 MHzTốt hơn1485 - 1665 MHz
Xung cơ bản2205 MHzTốt hơn1485 MHz
Xung boost2505 MHzTốt hơn1665 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn4 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ22,4 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ717 GB/sTốt hơn128 GB/s
Điện năng tiêu thụ320 W75 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị700 W250 WTốt hơn
Chiều dài310 mm229 mmTốt hơn
Kích thước die379 mm²200 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 64 KB, L2 1 MB
Số transistor45900 millionTốt hơn4700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 và GTX 1650 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080GTX 1650
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
35 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
30 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 408035 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRTX 408035 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RTX 4080297 FPSƯớc tính 74%GTX 1650169 FPSƯớc tính 72%RTX 4080209 FPSƯớc tính 74%GTX 1650116 FPSƯớc tính 72%RTX 4080162 FPSƯớc tính 74%GTX 165064 FPSƯớc tính 66%RTX 408081 FPSƯớc tính 74%GTX 165022 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RTX 4080192 FPSƯớc tính 74%GTX 1650109 FPSƯớc tính 72%RTX 4080165 FPSƯớc tính 74%GTX 165092 FPSƯớc tính 72%RTX 4080118 FPSƯớc tính 74%GTX 165046 FPSƯớc tính 66%RTX 408054 FPSƯớc tính 74%GTX 165015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RTX 4080242 FPSƯớc tính 80%GTX 1650138 FPSƯớc tính 78%RTX 4080156 FPSƯớc tính 74%GTX 165087 FPSƯớc tính 72%RTX 4080146 FPSƯớc tính 74%GTX 165057 FPSƯớc tính 66%RTX 4080119 FPSƯớc tính 74%GTX 165033 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRTX 408035 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRTX 4080156 FPSƯớc tính 74%GTX 165089 FPSƯớc tính 72%RTX 4080131 FPSƯớc tính 74%GTX 165073 FPSƯớc tính 72%RTX 4080105 FPSƯớc tính 74%GTX 165041 FPSƯớc tính 66%RTX 408055 FPSƯớc tính 74%GTX 165015 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 408035 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRTX 408035 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRTX 408035 FPSƯớc tính 66%GTX 165020 FPSƯớc tính 64%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%GTX 165017 FPSƯớc tính 64%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%GTX 16509 FPSƯớc tính 58%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%GTX 16505 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRTX 4080110 FPSGTX 165063 FPSRTX 408084 FPSGTX 165047 FPSRTX 408067 FPSGTX 165026 FPSRTX 408039 FPSGTX 165012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080GTX 1650Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100723374%
H2H Compute IndexH2H Index / 100764062%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100763964%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007510029%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080GTX 1650Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100794359%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100784260%
H2H Inference IndexH2H Index / 100763964%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100814557%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100774063%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080GTX 1650
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080GTX 1650
Kiến trúcAda LovelaceTuring
Tiến trình5 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20222019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080GTX 1650
Số transistor45900 millionTốt hơn4700 million
Kích thước die379 mm²200 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân9728Tốt hơn896
Xung cơ bản2205 MHzTốt hơn1485 MHz
Xung boost2505 MHzTốt hơn1665 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080GTX 1650
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dài310 mm229 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị700 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080GTX 1650
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4080 và GTX 1650 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080GTX 1650
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS48.74Tốt hơn2.984
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 408073
Thiết bị BGTX 165058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 or GTX 1650?

RTX 4080 has the higher overall gaming score, while GTX 1650 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 offers more overall performance, while RTX 4080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 1650 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 leads in combined 1440p performance. RTX 4080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 1650 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 1650 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.