H2H

GeForce RTX 4080VSGeForce RTX 5080

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4080
♜ WINNERGeForce RTX 5080+6%Hiệu năng chơi game tốt hơn
GeForce RTX 5080
NVIDIARTX 4080

20.650.452 ₫Average price

VS

27.365.016 ₫Average price

NVIDIARTX 5080
VS
Người thắngRTX 50805%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng7276
Hiệu quả7563
Giá / hiệu năng7466
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4080 vs GeForce RTX 5080: kết luận chính

So sánh RTX 4080 và RTX 5080 cho thấy RTX 5080 dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4080 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4080GeForce RTX 4080NVIDIA
RTX 5080GeForce RTX 5080NVIDIA
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7276
Hiệu quả
7563
Giá / hiệu năng
7466
Dung lượng bộ nhớ
8888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG1%

RTX 4080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.714.564 ₫

RTX 4080 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 17–22trên 61
RTX 4080#19vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 5080#23vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4080

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 5080

66/100 · Giá $999

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4080RTX 5080
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
72
76Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58
61Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
56
59Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
75Tốt hơn
63
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
72
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4080RTX 5080
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 4
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS48.7456.28Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ320 WTốt hơn400 W
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR7
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcAda LovelaceBlackwell 2.0
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 12.0
Giá ra mắt$1199$999Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân972810752Tốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Xung nhịp2205 - 2505 MHz2295 - 2617 MHzTốt hơn
Xung cơ bản2205 MHz2295 MHzTốt hơn
Xung boost2505 MHz2617 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X16 GB GDDR7
Xung nhịp bộ nhớ22,4 GHz30 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ717 GB/s960 GB/sTốt hơn
Điện năng tiêu thụ320 WTốt hơn400 W
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị700 WTốt hơn750 W
Chiều dài310 mm304 mmTốt hơn
Kích thước die379 mm²378 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 128 KB, L2 64 MB
Số transistor45900 millionTốt hơn45600 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 và RTX 5080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080RTX 5080
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
35 FPSƯớc tính 66%
38 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
30 FPSƯớc tính 66%
32 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong35Ước tính 66%38Ước tính 66%30Ước tính 66%32Ước tính 66%23Ước tính 66%24Ước tính 66%13Ước tính 66%14Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone35Ước tính 66%38Ước tính 66%30Ước tính 66%32Ước tính 66%23Ước tính 66%24Ước tính 66%13Ước tính 66%14Ước tính 66%
Counter-Strike 2297Ước tính 74%316Ước tính 74%209Ước tính 74%222Ước tính 74%162Ước tính 74%173Ước tính 74%81Ước tính 74%86Ước tính 74%
Cyberpunk 2077192Ước tính 74%204Ước tính 74%165Ước tính 74%176Ước tính 74%118Ước tính 74%125Ước tính 74%54Ước tính 74%58Ước tính 74%
Forza Horizon 5242Ước tính 80%234Ước tính 80%156Ước tính 74%167Ước tính 74%146Ước tính 74%155Ước tính 74%119Ước tính 74%126Ước tính 74%
God of War Ragnarök35Ước tính 66%38Ước tính 66%30Ước tính 66%32Ước tính 66%23Ước tính 66%24Ước tính 66%13Ước tính 66%14Ước tính 66%
Hogwarts Legacy156Ước tính 74%167Ước tính 74%131Ước tính 74%139Ước tính 74%105Ước tính 74%112Ước tính 74%55Ước tính 74%59Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202435Ước tính 66%38Ước tính 66%30Ước tính 66%32Ước tính 66%23Ước tính 66%24Ước tính 66%13Ước tính 66%14Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds35Ước tính 66%38Ước tính 66%30Ước tính 66%32Ước tính 66%23Ước tính 66%24Ước tính 66%13Ước tính 66%14Ước tính 66%
Starfield35Ước tính 66%38Ước tính 66%30Ước tính 66%32Ước tính 66%23Ước tính 66%24Ước tính 66%13Ước tính 66%14Ước tính 66%
Average FPS110115849067713941
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080RTX 5080Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10072765%
H2H Compute IndexH2H Index / 10076794%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10076794%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100756317%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080RTX 5080Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10079813%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10078814%
H2H Inference IndexH2H Index / 10076794%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10081832%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10077804%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RTX 5080
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 12.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RTX 5080
Kiến trúcAda LovelaceBlackwell 2.0
Tiến trình5 nm4 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RTX 5080
Số transistor45900 millionTốt hơn45600 million
Kích thước die379 mm²378 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân972810752Tốt hơn
Xung cơ bản2205 MHz2295 MHzTốt hơn
Xung boost2505 MHz2617 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RTX 5080
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 5x16
Chiều dài310 mm304 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị700 WTốt hơn750 W
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RTX 5080
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1b
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1b
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4080 và RTX 5080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RTX 5080
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X16 GB GDDR7
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR7
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS48.7456.28Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 408073
Device BRTX 508072
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 or RTX 5080?

RTX 4080 has the higher overall gaming score, while RTX 4080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 offers more overall performance, while RTX 4080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 leads in combined 1440p performance. RTX 4080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4080 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4080 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.