GeForce RTX 4090 vs Radeon HD 6450 GDDR5

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4090 và HD 6450 GDDR5 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4090 vượt HD 6450 GDDR5 126% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+126%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 4090 (~26%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 4090

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.9 · DLSS 3

Lý do cân nhắc HD 6450 GDDR5

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8839
Hiệu quả
65100
Giá / hiệu năng
39100
Dung lượng bộ nhớ
10013
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 8–13trên 321
RTX 4090#10vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6450 GDDR5ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 6450 GDDR5

152 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 4090HD 6450 GDDR5
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
88Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
70Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
67Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
57

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 4090HD 6450 GDDR5
Device class
Upscaling
DisplayPort
HDMI
TFLOPSTốt hơn
DirectX
Vulkan
OpenGL
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4090 và HD 6450 GDDR5 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4090HD 6450 GDDR5
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
365 FPS
198 FPS
1080p Ultra
252 FPS
139 FPS
1440p Ultra
188 FPS
75 FPS
4K Ultra
95 FPS
27 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 4090365 FPSHD 6450 GDDR5198 FPSRTX 4090252 FPSHD 6450 GDDR5139 FPSRTX 4090188 FPSHD 6450 GDDR575 FPSRTX 409095 FPSHD 6450 GDDR527 FPS
Cyberpunk 2077RTX 4090230 FPSHD 6450 GDDR5128 FPSRTX 4090205 FPSHD 6450 GDDR5110 FPSRTX 4090142 FPSHD 6450 GDDR554 FPSRTX 409068 FPSHD 6450 GDDR518 FPS
Forza Horizon 5RTX 4090284 FPSHD 6450 GDDR5162 FPSRTX 4090194 FPSHD 6450 GDDR5105 FPSRTX 4090172 FPSHD 6450 GDDR567 FPSRTX 4090131 FPSHD 6450 GDDR540 FPS
Hogwarts LegacyRTX 4090187 FPSHD 6450 GDDR5105 FPSRTX 4090157 FPSHD 6450 GDDR587 FPSRTX 4090126 FPSHD 6450 GDDR548 FPSRTX 409074 FPSHD 6450 GDDR518 FPS
Average FPSRTX 4090267 FPSHD 6450 GDDR5148 FPSRTX 4090202 FPSHD 6450 GDDR5110 FPSRTX 4090157 FPSHD 6450 GDDR561 FPSRTX 409092 FPSHD 6450 GDDR526 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 4090HD 6450 GDDR5Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100883977%
H2H Compute IndexH2H Index / 100893392%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100913296%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10010013154%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006510042%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 4090HD 6450 GDDR5Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1009327110%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1009328107%
H2H Inference IndexH2H Index / 100913296%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1009524119%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100923199%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 4090HD 6450 GDDR5
DirectX12.211.0
Vulkan1.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 4090HD 6450 GDDR5
Kiến trúcAda LovelaceNot publicly specified
Tiến trình5 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20222011
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 4090HD 6450 GDDR5
Số transistor76300 millionNot publicly specified
Kích thước die609 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân16384Not publicly specified
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn750 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn750 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 4090HD 6450 GDDR5
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài304 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slotVaries by board
PSU khuyến nghị850 WVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pinNone (slot power)

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 4090HD 6450 GDDR5
HDMIHDMI 2.1Board dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 4090HD 6450 GDDR5
Bộ nhớ video24 GB GDDR6X512 MB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS82.58Tốt hơn0.2

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 409072
Thiết bị BHD 6450 GDDR557
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4090 or HD 6450 GDDR5?

RTX 4090 has the higher overall gaming score, while HD 6450 GDDR5 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4090 offers more overall performance, while RTX 4090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 6450 GDDR5 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4090 leads in combined 1440p performance. RTX 4090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 6450 GDDR5 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 6450 GDDR5 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.