H2H

GeForce RTX 4090VSIntel Arc B770

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4090
♜ WINNERGeForce RTX 4090+47%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel Arc B770
NVIDIARTX 4090

27.491.706 ₫Average price

VS

9.501.742 ₫Average price

IntelArc B770
VS
Người thắngRTX 409038%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng8860
Hiệu quả6589
Giá / hiệu năng71100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4090 vs Intel Arc B770: kết luận chính

So sánh RTX 4090 và Arc B770 cho thấy RTX 4090 dẫn 47% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B770 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4090GeForce RTX 4090NVIDIA
Arc B770Intel Arc B770Intel
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8860
Hiệu quả
6589
Giá / hiệu năng
71100
Dung lượng bộ nhớ
10088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B770 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG10%

RTX 4090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ17.989.964 ₫

Arc B770 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 2–7trên 61
RTX 4090#4vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc B770#16vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4090

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc B770

100/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4090Arc B770
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
88Tốt hơn
60
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
70Tốt hơn
50
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
67Tốt hơn
47
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
89Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
80Tốt hơn
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4090Arc B770
DisplayPort3x DisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3XeSS
TFLOPS82.58Tốt hơn28
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ450 W225 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20222026
Kiến trúcAda LovelaceNot publicly specified
Độ dàyTriple-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0
Giá ra mắt$1599
Đơn vị shader / nhân16384Not publicly specified
Xung nhịp2235 - 2520 MHzTốt hơn2100 - 2400 MHz
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn2100 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn16 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn512 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ450 W225 WTốt hơn
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị850 WVaries by board
Chiều dài304 mmVaries by board
Kích thước die609 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 72 MBNot publicly specified
Số transistor76300 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4090 và Arc B770 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4090Arc B770
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
45 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
38 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
11 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong45Ước tính 66%29Ước tính 66%38Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%19Ước tính 66%17Ước tính 66%11Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone45Ước tính 66%29Ước tính 66%38Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%19Ước tính 66%17Ước tính 66%11Ước tính 66%
Counter-Strike 2365Ước tính 74%248Ước tính 74%252Ước tính 74%174Ước tính 74%188Ước tính 74%135Ước tính 74%95Ước tính 74%67Ước tính 74%
Cyberpunk 2077230Ước tính 74%160Ước tính 74%205Ước tính 74%138Ước tính 74%142Ước tính 74%98Ước tính 74%68Ước tính 74%45Ước tính 74%
Forza Horizon 5284Ước tính 80%202Ước tính 80%194Ước tính 74%131Ước tính 74%172Ước tính 74%122Ước tính 74%131Ước tính 74%99Ước tính 74%
God of War Ragnarök45Ước tính 66%29Ước tính 66%38Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%19Ước tính 66%17Ước tính 66%11Ước tính 66%
Hogwarts Legacy187Ước tính 74%131Ước tính 74%157Ước tính 74%109Ước tính 74%126Ước tính 74%88Ước tính 74%74Ước tính 74%46Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202445Ước tính 66%29Ước tính 66%38Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%19Ước tính 66%17Ước tính 66%11Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds45Ước tính 66%29Ước tính 66%38Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%19Ước tính 66%17Ước tính 66%11Ước tính 66%
Starfield45Ước tính 66%29Ước tính 66%38Ước tính 66%25Ước tính 66%29Ước tính 66%19Ước tính 66%17Ước tính 66%11Ước tính 66%
Average FPS134921047080564732
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4090Arc B770Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100886038%
H2H Compute IndexH2H Index / 100896728%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100916829%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100658931%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4090Arc B770Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100937324%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100937127%
H2H Inference IndexH2H Index / 100916829%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100957524%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100926830%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090Arc B770
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090Arc B770
Kiến trúcAda LovelaceNot publicly specified
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20222026
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090Arc B770
Số transistor76300 millionNot publicly specified
Kích thước die609 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân16384Not publicly specified
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn2100 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090Arc B770
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slotVaries by board
PSU khuyến nghị850 WVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090Arc B770
HDMI1x HDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4090 và Arc B770 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090Arc B770
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn16 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS82.58Tốt hơn28
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 409080
Device BArc B77073
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4090 or Arc B770?

RTX 4090 has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4090 offers more overall performance, while RTX 4090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4090 leads in combined 1440p performance. RTX 4090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.