GeForce RTX 4090 vs NVIDIA Quadro P5000

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4090 và Quadro P5000 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4090 vượt Quadro P5000 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 4090 (~16%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 4090

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.9 · DLSS 3

Lý do cân nhắc Quadro P5000

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · No dedicated hardware upscaling (DLSS unsupported)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8858
Hiệu quả
65100
Giá / hiệu năng
3958
Dung lượng bộ nhớ
10088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 8–13trên 321
RTX 4090#10vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Quadro P5000ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4090

131 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 4090Quadro P5000
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
88Tốt hơn
58
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
70Tốt hơn
48
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
67Tốt hơn
46
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
62

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 4090Quadro P5000
Device class
Upscaling
DisplayPort
HDMI
TFLOPSTốt hơn
DirectX
Vulkan
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịp
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4090 và Quadro P5000 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4090Quadro P5000
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
365 FPS
1080p Ultra
252 FPS
1440p Ultra
188 FPS
4K Ultra
95 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 4090365 FPSQuadro P5000RTX 4090252 FPSQuadro P5000RTX 4090188 FPSQuadro P5000RTX 409095 FPSQuadro P5000
Cyberpunk 2077RTX 4090230 FPSQuadro P5000RTX 4090205 FPSQuadro P5000RTX 4090142 FPSQuadro P5000RTX 409068 FPSQuadro P5000
Forza Horizon 5RTX 4090284 FPSQuadro P5000RTX 4090194 FPSQuadro P5000RTX 4090172 FPSQuadro P5000RTX 4090131 FPSQuadro P5000
Hogwarts LegacyRTX 4090187 FPSQuadro P5000RTX 4090157 FPSQuadro P5000RTX 4090126 FPSQuadro P5000RTX 409074 FPSQuadro P5000
Average FPSRTX 4090267 FPSQuadro P5000RTX 4090202 FPSQuadro P5000RTX 4090157 FPSQuadro P5000RTX 409092 FPSQuadro P5000

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 4090Quadro P5000Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100885841%
H2H Compute IndexH2H Index / 100896236%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100916632%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006510042%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 4090Quadro P5000Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100937225%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100937028%
H2H Inference IndexH2H Index / 100916632%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100957524%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100926731%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 4090Quadro P5000
DirectX12.212 (feature level 12_1)
Vulkan1.4Vulkan 1.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3No dedicated hardware upscaling (DLSS unsupported)
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9CUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 4090Quadro P5000
Kiến trúcAda LovelacePascal
Tiến trình5 nmTốt hơn16 nm
Ngày ra mắt20222016
Device classDesktopProf

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 4090Quadro P5000
Số transistor76300 millionTốt hơn7.2 billion
Kích thước die609 mm²314 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn2560 CUDA cores
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1607 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn1733 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 4090Quadro P5000
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài304 mm267 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot (38 mm)
PSU khuyến nghị850 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin1× 8-pin PCIe

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 4090Quadro P5000
HDMIHDMI 2.10 native (DisplayPort adapter supported)
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngNot supported
Số màn hình tối đa44 simultaneous displays
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680×4320 at 30 Hz via DisplayPort 1.4

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 4090Quadro P5000
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn16 GB
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR5X
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn256-bit
TFLOPS82.58Tốt hơn8.9

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 409072
Thiết bị BQuadro P500062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 64

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (1)
  1. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4090 or Quadro P5000?

RTX 4090 has the higher overall gaming score, while Quadro P5000 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4090 offers more overall performance, while RTX 4090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Quadro P5000 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4090 leads in combined 1440p performance. RTX 4090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4090 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4090 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.