GeForce RTX 5060 vs Radeon HD 7850

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5060 và HD 7850 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5060 vượt HD 7850 67% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+67%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5060 (~34%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5060

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA 12.0, OpenCL 3.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc HD 7850

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5533
Hiệu quả
10085
Giá / hiệu năng
91100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 26–31trên 321
RTX 5060#28vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 7850ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7850

163 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 7850

Giá 870.264 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 5060HD 7850
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
85
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
50

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 5060HD 7850
Kiến trúc
Device class
Ngày ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Loại bộ nhớ
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Giao tiếp
DirectX
Vulkan
OpenGL
Compute API
DisplayPort
HDMI
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Upscaling
Giá ra mắtTốt hơn
USB Type-C
Độ dày
Tiến trình
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5060 và HD 7850 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5060HD 7850
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
168 FPS
1080p Ultra
115 FPS
1440p Ultra
63 FPS
4K Ultra
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5060HD 7850168 FPSRTX 5060HD 7850115 FPSRTX 5060HD 785063 FPSRTX 5060HD 785023 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5060HD 7850108 FPSRTX 5060HD 785091 FPSRTX 5060HD 785046 FPSRTX 5060HD 785016 FPS
Forza Horizon 5RTX 5060HD 7850137 FPSRTX 5060HD 785086 FPSRTX 5060HD 785057 FPSRTX 5060HD 785034 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5060HD 785089 FPSRTX 5060HD 785072 FPSRTX 5060HD 785041 FPSRTX 5060HD 785016 FPS
Average FPSRTX 5060HD 7850126 FPSRTX 5060HD 785091 FPSRTX 5060HD 785052 FPSRTX 5060HD 785022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 5060HD 7850Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100553350%
H2H Compute IndexH2H Index / 100613652%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100593941%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008516%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 5060HD 7850Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100614335%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100604235%
H2H Inference IndexH2H Index / 100593941%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100624532%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100594038%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 5060HD 7850
DirectX12 Ultimate11.1
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APICUDA 12.0, OpenCL 3.0OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 5060HD 7850
Kiến trúcBlackwellGCN 1.0
Tiến trình28 nm
Ngày ra mắt20252012
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 5060HD 7850
Số transistor2800 million
Kích thước die212 mm²
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn1024
Xung cơ bản2280 MHzTốt hơn860 MHz
Xung boost2500 MHzTốt hơn860 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 5060HD 7850
Giao tiếpPCIe 5.0 x8PCIe 3x16
Chiều dài210 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin or PCIe Gen 56 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 5060HD 7850
HDMIHDMI 2.1bHDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 2.1bmini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 x 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 5060HD 7850
Bộ nhớ video8 GB GDDR7Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR7GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS19.2Tốt hơn1.761

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 506067
Thiết bị BHD 785050
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5060 or HD 7850?

RTX 5060 has the higher overall gaming score, while HD 7850 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5060 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5060 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5060 offers more overall performance, while RTX 5060 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

HD 7850 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5060 leads in combined 1440p performance. RTX 5060 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5060 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

HD 7850 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

HD 7850 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5060 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.