
NVIDIA
GeForce RTX 5060 Ti 16GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 5060 Ti 16GB.
70/ 100
Overall rating
Price 11.625.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
70/10070
RTX 5060 Ti 16GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
26%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
27so sánh95likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcBlackwell 2.0
Tiến trình4 nm
Ngày ra mắt2025
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor21900 million
Kích thước die181 mm²
Đơn vị shader / nhân4608
Xung cơ bản2407 MHz
Xung boost2572 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 5x8
Chiều dài241 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị450 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1b
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video16 GB GDDR7
Loại bộ nhớGDDR7
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS23.7
CATALOG LINKS
27Compare RTX 5060 Ti 16GB
27 available comparisons
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3080 12GBNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3080NVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
Arc A580IntelOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
Arc A770IntelOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
Arc B570IntelOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 3060 Ti GDDR6NVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 3070NVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 3080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RTX 5070NVIDIAOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 5500AMDOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 5600 XTAMDOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 6800AMDOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 6900 XTAMDOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 7600AMDOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 9060AMDOpen comparison
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAVS
RX 9060 XT 8GBAMDOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5070 TiNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 7700AMDVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 7700 XTAMDVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 7900 XTXAMDVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 9050 4 GBAMDVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RX 9060 XT 16GBAMDVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison