
GeForce RTX 5070 SUPERVSRadeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5070 SUPER

VSNgười thắngRTX 5070 SUPER40%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
Navi II 2CU 7xxx/9xxx

Hiệu năng6644
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5070 SUPER vs Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx: kết luận chính
So sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx cho thấy RTX 5070 SUPER dẫn 50% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Navi II 2CU 7xxx/9xxx có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Giá / hiệu năng
6644
100100
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 5070 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 5070 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 5070 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 5070 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Navi II 2CU 7xxx/9xxx rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 10–15trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5070 SUPER
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon Navi II 2CU 7xxx/9xxx
100/100 · Giá $89Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
80Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1b3x DisplayPort 1.4a
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
TFLOPS38Tốt hơn0.56
Điện năng tiêu thụ275 W—
Loại bộ nhớGDDR7SMA
Đầu cấp nguồn16 pin—
Ngày ra mắt20262022
Giá ra mắt——
Xung nhịp2325 - 2497 MHzTốt hơn400 - 2200 MHz
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2497 MHzTốt hơn2200 MHz
Bộ nhớ video18 GB GDDR7- SMA
Xung nhịp bộ nhớ28 GHz—
Bus bộ nhớ192 bit—
Băng thông bộ nhớ672 GB/s—
Giao tiếpPCIe 5x16IGP
Điện năng tiêu thụ275 W—
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedNot publicly specified
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5070 SUPERNavi II 2CU 7xxx/9xxx
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong32Ước tính 66%22Ước tính 66%28Ước tính 66%18Ước tính 66%21Ước tính 66%14Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone32Ước tính 66%22Ước tính 66%28Ước tính 66%18Ước tính 66%21Ước tính 66%14Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 66%
Counter-Strike 2273Ước tính 74%182Ước tính 74%192Ước tính 74%128Ước tính 74%149Ước tính 74%99Ước tính 74%74Ước tính 74%49Ước tính 74%
Cyberpunk 2077176Ước tính 74%117Ước tính 74%152Ước tính 74%101Ước tính 74%108Ước tính 74%72Ước tính 74%50Ước tính 74%33Ước tính 74%
Forza Horizon 5222Ước tính 80%148Ước tính 80%144Ước tính 74%96Ước tính 74%134Ước tính 74%89Ước tính 74%109Ước tính 74%72Ước tính 74%
God of War Ragnarök32Ước tính 66%22Ước tính 66%28Ước tính 66%18Ước tính 66%21Ước tính 66%14Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 66%
Hogwarts Legacy144Ước tính 74%96Ước tính 74%120Ước tính 74%80Ước tính 74%97Ước tính 74%64Ước tính 74%51Ước tính 74%34Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202432Ước tính 66%22Ước tính 66%28Ước tính 66%18Ước tính 66%21Ước tính 66%14Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds32Ước tính 66%22Ước tính 66%28Ước tính 66%18Ước tính 66%21Ước tính 66%14Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 66%
Starfield32Ước tính 66%22Ước tính 66%28Ước tính 66%18Ước tính 66%21Ước tính 66%14Ước tính 66%12Ước tính 66%8Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100664440%
H2H Compute IndexH2H Index / 100724938%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100734450%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100910200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100800200%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100774455%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100764453%
H2H Inference IndexH2H Index / 100734450%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100804458%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100744451%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20262022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2497 MHzTốt hơn2200 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pin—
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1b3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5070 SUPER và Navi II 2CU 7xxx/9xxx bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video18 GB GDDR7- SMA
Loại bộ nhớGDDR7SMA
Bus bộ nhớ192 bit—
TFLOPS38Tốt hơn0.56
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5070 SUPER or Navi II 2CU 7xxx/9xxx?+
RTX 5070 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 5070 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5070 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5070 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 5070 SUPER offers more overall performance, while RTX 5070 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5070 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 5070 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 5070 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5070 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 5070 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 5070 SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 5070 SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 5070 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel