GeForce RTX 5070 Ti vs Radeon RX 460 1024SP

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5070 Ti và RX 460 1024SP theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5070 Ti vượt RX 460 1024SP 116% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+116%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5070 Ti (~27%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5070 Ti

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc RX 460 1024SP

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6932
Hiệu quả
77100
Giá / hiệu năng
61100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 33–38trên 321
RTX 5070 Ti#35vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 460 1024SPngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 460 1024SP

178 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 5070 TiRX 460 1024SP
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
69Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
56Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
54Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
77
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
66Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 5070 TiRX 460 1024SP
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
DirectX
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5070 Ti và RX 460 1024SP qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5070 TiRX 460 1024SP
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
287 FPS
165 FPS
1080p Ultra
202 FPS
114 FPS
1440p Ultra
157 FPS
63 FPS
4K Ultra
78 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5070 Ti287 FPSRX 460 1024SP165 FPSRTX 5070 Ti202 FPSRX 460 1024SP114 FPSRTX 5070 Ti157 FPSRX 460 1024SP63 FPSRTX 5070 Ti78 FPSRX 460 1024SP22 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5070 Ti185 FPSRX 460 1024SP106 FPSRTX 5070 Ti159 FPSRX 460 1024SP90 FPSRTX 5070 Ti114 FPSRX 460 1024SP46 FPSRTX 5070 Ti52 FPSRX 460 1024SP15 FPS
Forza Horizon 5RTX 5070 Ti233 FPSRX 460 1024SP134 FPSRTX 5070 Ti151 FPSRX 460 1024SP85 FPSRTX 5070 Ti141 FPSRX 460 1024SP57 FPSRTX 5070 Ti115 FPSRX 460 1024SP32 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5070 Ti151 FPSRX 460 1024SP87 FPSRTX 5070 Ti126 FPSRX 460 1024SP71 FPSRTX 5070 Ti102 FPSRX 460 1024SP41 FPSRTX 5070 Ti53 FPSRX 460 1024SP15 FPS
Average FPSRTX 5070 Ti214 FPSRX 460 1024SP123 FPSRTX 5070 Ti160 FPSRX 460 1024SP90 FPSRTX 5070 Ti129 FPSRX 460 1024SP52 FPSRTX 5070 Ti75 FPSRX 460 1024SP21 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 5070 TiRX 460 1024SPChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100693273%
H2H Compute IndexH2H Index / 100743767%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100743962%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007710026%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 5070 TiRX 460 1024SPChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100784358%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100774161%
H2H Inference IndexH2H Index / 100743962%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100794555%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100753963%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 5070 TiRX 460 1024SP
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 5070 TiRX 460 1024SP
Kiến trúcBlackwell 2.0GCN 4.0Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20252017
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 5070 TiRX 460 1024SP
Số transistor45600 millionTốt hơn3000 million
Kích thước die378 mm²123 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8960Tốt hơn1024
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1090 MHz
Xung boost2452 MHzTốt hơn1200 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 5070 TiRX 460 1024SP
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3x8
Chiều dài304 mm170 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị700 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 5070 TiRX 460 1024SP
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 5070 TiRX 460 1024SP
Bộ nhớ video16 GB GDDR7Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR7GDDR5
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS43.94Tốt hơn2.458

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5070 Ti66
Thiết bị BRX 460 1024SP52
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5070 Ti or RX 460 1024SP?

RTX 5070 Ti has the higher overall gaming score, while RX 460 1024SP offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5070 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5070 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5070 Ti offers more overall performance, while RTX 5070 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5070 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 460 1024SP is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5070 Ti leads in combined 1440p performance. RTX 5070 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5070 Ti is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 460 1024SP is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 460 1024SP is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5070 Ti if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.