
NVIDIA
GeForce RTX 3060 12 GB
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 3060 12 GB.
70/ 100
Overall rating
Price 5.125.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
70/10070
RTX 3060 12 GB được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
26%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
26so sánh91likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.6
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAmpere
Tiến trình8 nm
Ngày ra mắt2021
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor12000 million
Kích thước die276 mm²
Đơn vị shader / nhân3584
Xung cơ bản1320 MHz
Xung boost1777 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x16
Chiều dài242 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị450 W
Đầu cấp nguồn8 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video12 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6
Bus bộ nhớ192 bit
TFLOPS12.74
CATALOG LINKS
26Compare RTX 3060 12 GB
26 available comparisons
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
Arc A580IntelOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
Arc A770IntelOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
Arc B570IntelOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMDOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 3060 Ti GDDR6NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 3070NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 4060NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 4060 Ti 8GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RTX 5070NVIDIAOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RX 5500 XT 4GBAMDOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RX 6600 XTAMDOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RX 6800AMDOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RX 6800 XTAMDOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RX 9060AMDOpen comparison
RTX 3060 12 GBNVIDIAVS
RX 9060 XT 8GBAMDOpen comparison
RTX 3080 12GBNVIDIAVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5070 TiNVIDIAVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 5080NVIDIAVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RX 7700AMDVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RX 7900 GREAMDVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9060 XT 16GBAMDVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9070 GRE 12GBAMDVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RX 9070 GRE 16GBAMDVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison