
GeForce RTX 5070 TiVSRadeon RX 9070 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5070 Ti

VSNgười thắngRX 9070 XT 16 GB6%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 9070 XT 16 GB

Hiệu năng6973
Hiệu quả7780
Giá / hiệu năng7384
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5070 Ti vs Radeon RX 9070 XT: kết luận chính
So sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB cho thấy RX 9070 XT 16 GB dẫn 6% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 5070 Ti có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
6973
7780
7384
8888
KẾT QUẢ SO SÁNH
RX 9070 XT 16 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RX 9070 XT 16 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9070 XT 16 GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RX 9070 XT 16 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RX 9070 XT 16 GB rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 8–13trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5070 Ti
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 9070 XT
84/100 · Giá $599Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
69
73Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
56
59Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
54
57Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
77
80Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
71
76Tốt hơn
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.1a
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4FSR
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS43.9448.66Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ300 WTốt hơn304 W
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252025
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 4.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
DirectX12.212.2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$749$599Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8960Tốt hơn4096
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Xung nhịp2295 - 2452 MHzTốt hơn1660 - 2970 MHz
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1660 MHz
Xung boost2452 MHz2970 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR716 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn20 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ896 GB/sTốt hơn640 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 5x16
Điện năng tiêu thụ300 WTốt hơn304 W
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị700 W700 W
Chiều dài304 mmVaries by board
Kích thước die378 mm²357 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBL2 8 MBTốt hơn
Số transistor45600 million53900 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5070 TiRX 9070 XT 16 GB
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted

Black Myth: Wukong
1080p High
34 FPSEstimated 66%
36 FPSEstimated 66%
1080p Ultra
29 FPSEstimated 66%
30 FPSEstimated 66%
1440p Ultra
22 FPSEstimated 66%
23 FPSEstimated 66%
4K Ultra
12 FPSEstimated 66%
13 FPSEstimated 66%
Black Myth: Wukong34Estimated 66%36Estimated 66%29Estimated 66%30Estimated 66%22Estimated 66%23Estimated 66%12Estimated 66%13Estimated 66%
Call of Duty: Warzone34Estimated 66%36Estimated 66%29Estimated 66%30Estimated 66%22Estimated 66%23Estimated 66%12Estimated 66%13Estimated 66%
Counter-Strike 2287Estimated 74%299Estimated 74%202Estimated 74%210Estimated 74%157Estimated 74%163Estimated 74%78Estimated 74%81Estimated 74%
Cyberpunk 2077185Estimated 74%193Estimated 74%159Estimated 74%166Estimated 74%114Estimated 74%118Estimated 74%52Estimated 74%54Estimated 74%
Forza Horizon 5233Estimated 80%243Estimated 80%151Estimated 74%158Estimated 74%141Estimated 74%147Estimated 74%115Estimated 74%119Estimated 74%
God of War Ragnarök34Estimated 66%36Estimated 66%29Estimated 66%30Estimated 66%22Estimated 66%23Estimated 66%12Estimated 66%13Estimated 66%
Hogwarts Legacy151Estimated 74%158Estimated 74%126Estimated 74%132Estimated 74%102Estimated 74%106Estimated 74%53Estimated 74%55Estimated 74%
Microsoft Flight Simulator 202434Estimated 66%36Estimated 66%29Estimated 66%30Estimated 66%22Estimated 66%23Estimated 66%12Estimated 66%13Estimated 66%
Monster Hunter Wilds34Estimated 66%36Estimated 66%29Estimated 66%30Estimated 66%22Estimated 66%23Estimated 66%12Estimated 66%13Estimated 66%
Starfield34Estimated 66%36Estimated 66%29Estimated 66%30Estimated 66%22Estimated 66%23Estimated 66%12Estimated 66%13Estimated 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10069736%
H2H Compute IndexH2H Index / 10074797%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10074774%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10077804%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10078803%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10077793%
H2H Inference IndexH2H Index / 10074774%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10079813%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10075784%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 4.0Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252025
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor45600 million53900 millionTốt hơn
Kích thước die378 mm²357 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân8960Tốt hơn4096
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1660 MHz
Xung boost2452 MHz2970 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 5x16
Chiều dài304 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị700 W700 W
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1b
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.1a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5070 Ti và RX 9070 XT 16 GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video16 GB GDDR716 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS43.9448.66Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5070 Ti or RX 9070 XT 16 GB?+
RX 9070 XT 16 GB has the higher overall gaming score, while RX 9070 XT 16 GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5070 Ti is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5070 Ti is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RX 9070 XT 16 GB offers more overall performance, while RTX 5070 Ti offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5070 Ti is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 9070 XT 16 GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RX 9070 XT 16 GB leads in combined 1440p performance. RTX 5070 Ti can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RX 9070 XT 16 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 5070 Ti is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 5070 Ti is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RX 9070 XT 16 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel