
GeForce RTX 5080 SUPERVSRadeon RX 7900 GRE
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5080 SUPER

VSNgười thắngRTX 5080 SUPER11%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 7900 GRE

Hiệu năng7870
Hiệu quả6390
Giá / hiệu năng9599
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5080 SUPER vs Radeon RX 7900 GRE: kết luận chính
So sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE cho thấy RTX 5080 SUPER dẫn 11% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7900 GRE có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
7870
6390
9599
10088
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
RTX 5080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7900 GRE có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
Hiệu năng gần như giống nhau
RX 7900 GRE rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 3–8trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5080 SUPER
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 7900 GRE
99/100 · Giá $549Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
78Tốt hơn
70
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
63Tốt hơn
57
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
60Tốt hơn
54
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
90Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
79
79
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1b2x DisplayPort 2.1
Độ dàyVaries by boardDual-slot
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified5120
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 250 KB, L2 6 MB
Điện năng tiêu thụ415 W260 WTốt hơn
TFLOPS65Tốt hơn45.98
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20262023
Giá ra mắt—$549
Xung nhịp2295 - 2617 MHzTốt hơn1500 - 2245 MHz
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2245 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ32 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ1024 GB/sTốt hơn576 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ415 W260 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngCó
PSU khuyến nghịVaries by board600 W
Chiều dàiVaries by board276 mm
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 3.0
Số transistorNot publicly specified57700 million
Kích thước dieNot publicly specified529 mm²
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5080 SUPERRX 7900 GRE
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
40 FPSƯớc tính 66%
34 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
34 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
26 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong40Ước tính 66%34Ước tính 66%34Ước tính 66%29Ước tính 66%26Ước tính 66%22Ước tính 66%15Ước tính 66%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone40Ước tính 66%34Ước tính 66%34Ước tính 66%29Ước tính 66%26Ước tính 66%22Ước tính 66%15Ước tính 66%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2326Ước tính 74%289Ước tính 74%226Ước tính 74%203Ước tính 74%169Ước tính 74%158Ước tính 74%85Ước tính 74%79Ước tính 74%
Cyberpunk 2077206Ước tính 74%187Ước tính 74%184Ước tính 74%161Ước tính 74%128Ước tính 74%115Ước tính 74%61Ước tính 74%53Ước tính 74%
Forza Horizon 5254Ước tính 80%236Ước tính 80%174Ước tính 74%153Ước tính 74%154Ước tính 74%142Ước tính 74%117Ước tính 74%116Ước tính 74%
God of War Ragnarök40Ước tính 66%34Ước tính 66%34Ước tính 66%29Ước tính 66%26Ước tính 66%22Ước tính 66%15Ước tính 66%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy168Ước tính 74%153Ước tính 74%141Ước tính 74%128Ước tính 74%112Ước tính 74%103Ước tính 74%66Ước tính 74%54Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202440Ước tính 66%34Ước tính 66%34Ước tính 66%29Ước tính 66%26Ước tính 66%22Ước tính 66%15Ước tính 66%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds40Ước tính 66%34Ước tính 66%34Ước tính 66%29Ước tính 66%26Ước tính 66%22Ước tính 66%15Ước tính 66%13Ước tính 66%
Starfield40Ước tính 66%34Ước tính 66%34Ước tính 66%29Ước tính 66%26Ước tính 66%22Ước tính 66%15Ước tính 66%13Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100787011%
H2H Compute IndexH2H Index / 100837313%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100847511%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100639035%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100887812%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100877712%
H2H Inference IndexH2H Index / 100847511%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100908012%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100857513%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 3.0
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20262023
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistorNot publicly specified57700 million
Kích thước dieNot publicly specified529 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified5120
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn2245 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board276 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board600 W
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1b2x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngCó
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5080 SUPER và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video24 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS65Tốt hơn45.98
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5080 SUPER or RX 7900 GRE?+
RTX 5080 SUPER has the higher overall gaming score, while RX 7900 GRE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 5080 SUPER offers more overall performance, while RTX 5080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 7900 GRE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 5080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 5080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 7900 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 7900 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 5080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel